ramee
Định nghĩa
Danh từ: - Cây gai dầu (Boehmeria nivea): "ramee" là một loại cây thân thảo lâu năm, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á, với lá xanh đậm. Cây này được trồng để lấy sợi từ thân gỗ của nó, sợi này giống với sợi lanh và được dùng trong ngành dệt may. - Sợi gai dầu: "ramee" cũng chỉ sợi lấy từ thân cây này, dùng để dệt vải, làm dây thừng hoặc các sản phẩm công nghiệp khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ramee plant is widely cultivated in Vietnam for its strong fibers. (Cây gai dầu được trồng rộng rãi ở Việt Nam để lấy sợi chắc.)
- Ramee fibers are often used to make high-quality textiles. (Sợi gai dầu thường được dùng để làm vải dệt chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ramee fabric": vải làm từ sợi gai dầu, thường có độ bền cao và thoáng mát.
- Ramee fabric is popular for summer clothing due to its breathability. (Vải gai dầu phổ biến cho quần áo mùa hè nhờ khả năng thoáng khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Ramie (n): cách viết khác của "ramee", phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- China grass (n): tên gọi khác của cây gai dầu, thường dùng trong thương mại.
Từ đồng nghĩa
- Boehmeria nivea (n): tên khoa học của cây gai dầu.
- Sợi gai (n): tên gọi chung cho sợi từ cây gai, nhưng "ramee" cụ thể hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "ramee".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ramee".