ramipril
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ramipril: Một loại thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE inhibitor), được bán dưới tên thương hiệu Altace, dùng để điều trị huyết áp cao hoặc ở một số bệnh nhân từng bị đau tim.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn ramipril để kiểm soát huyết áp cao của tôi.)
- (Sau cơn đau tim, anh ấy được cho dùng ramipril để ngăn ngừa các biến chứng tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ramipril therapy": liệu pháp điều trị bằng ramipril.
- Ramipril therapy has been shown to reduce the risk of stroke in hypertensive patients. (Liệu pháp ramipril đã được chứng minh là làm giảm nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân tăng huyết áp.)
"Ramipril-induced cough": ho do ramipril gây ra.
- A dry, persistent cough is a common side effect of ramipril-induced cough. (Ho khan, dai dẳng là một tác dụng phụ thường gặp do ramipril gây ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Ramiprilat (n): chất chuyển hóa có hoạt tính của ramipril.
- Ramipril is converted to ramiprilat in the liver. (Ramipril được chuyển hóa thành ramiprilat ở gan.)
Từ đồng nghĩa
- ACE inhibitor: thuốc ức chế men chuyển (nhóm thuốc chứa ramipril).
- Altace: tên thương hiệu của ramipril.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho "ramipril".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho "ramipril".