ramjet

ramjet

A ramjet powers an experimental aircraft through the clear sky.

Định nghĩa

Danh từ: Động cơ phản lực kiểu ram, một loại động cơ phản lực đơn giản không bộ phận quay (như máy nén hoặc tuabin), hoạt động dựa trên nguyên nén không khí bằng tốc độ cao của chính động cơ khi di chuyển. Để hoạt động, động cơ ramjet phải được phóngtốc độ cao.

dụ sử dụng
  • (Động cơ ramjet chủ yếu được sử dụng trong tên lửa siêu thanh.)
  • (Một động cơ ramjet phải được phóngtốc độ cao để hoạt động đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ramjet propulsion": hệ thống đẩy sử dụng động cơ ramjet.

    • Ramjet propulsion is more efficient at supersonic speeds than conventional jet engines. (Hệ thống đẩy ramjet hiệu quả hơntốc độ siêu thanh so với động cơ phản lực thông thường.)
  • "Ramjet cycle": chu trình hoạt động của động cơ ramjet.

    • The ramjet cycle relies on the ram pressure created by the aircraft's forward motion. (Chu trình ramjet phụ thuộc vào áp suất ram được tạo ra bởi chuyển động tiến của máy bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Ramjet engine (danh từ ghép): động cơ ramjet.
  • Ramjet missile (danh từ ghép): tên lửa sử dụng động cơ ramjet.
Từ đồng nghĩa
  • Scramjet: một biến thể của ramjet, có thể hoạt độngtốc độ siêu âm (Mach 6 trở lên).
  • Ramjet engine: động cơ ramjet (từ đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ramjet".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ramjet".

Từ gần giống

Từ chứa "ramjet"