ramous

ramous

The old oak tree is ramous and provides ample shade.

Định nghĩa

Tính từ:
- cành, nhánh: "ramous" mô tả một vật thể, đặc biệt thực vật hoặc cấu trúc giải phẫu, nhiều cành hoặc nhánh phân chia. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học hoặc mô tả hình thái học.

dụ sử dụng
  • (Cấu trúc phân nhánh của rạn san hô cung cấp môi trường sống cho nhiều loài sinh vật biển.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu các mô hình phân nhánh của cây cổ thụ để hiểu sự phát triển của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: "ramous" có thể mô tả các mạch máu hoặc dây thần kinh nhánh phức tạp.
    dụ: The ramous network of capillaries ensures efficient blood circulation. (Mạng lưới mao mạch phân nhánh đảm bảo lưu thông máu hiệu quả.)

  • Trong hình thái học thực vật: Dùng để chỉ thân cây hoặc rễ nhiều nhánh phụ.
    dụ: The ramous root system of the mangrove tree helps stabilize the soil. (Hệ thống rễ phân nhánh của cây đước giúp ổn định đất.)

Biến thể từ gần giống
  • Ramosely (trạng từ): một cách phân nhánh. (Nấm lan rộng một cách phân nhánh trên nền rừng.)
  • Ramification (danh từ): sự phân nhánh, hệ quả phức tạp. (Hệ quả phân nhánh của quyết định đã ảnh hưởng đến toàn bộ dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Branching: phân nhánh (thông dụng hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh).
  • Divergent: phân kỳ, tỏa ra.
  • Forked: ngạnh, chạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan