ramp up
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Tăng cường, đẩy mạnh: "ramp up" có nghĩa là tăng cường hoặc củng cố một cái gì đó, thường là về quy mô, cường độ, hoặc nỗ lực.
- Xây dựng, nâng cao: Động từ này cũng được dùng để chỉ việc xây dựng hoặc nâng cao một thứ gì đó (ví dụ: lòng tin, sự tự tin).
Ví dụ sử dụng
- Tăng cường, đẩy mạnh:
- The company plans to ramp up security in the airports. (Công ty có kế hoạch tăng cường an ninh tại các sân bay.)
- We need to ramp up production to meet the demand. (Chúng ta cần đẩy mạnh sản xuất để đáp ứng nhu cầu.)
- Xây dựng, nâng cao:
- She worked hard to ramp up her confidence before the presentation. (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để xây dựng sự tự tin trước buổi thuyết trình.)
- They ramped up their efforts to complete the project on time. (Họ đã tăng cường nỗ lực để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ramp up security": tăng cường an ninh.
- The government decided to ramp up security after the incident. (Chính phủ quyết định tăng cường an ninh sau vụ việc.)
- "ramp up production": đẩy mạnh sản xuất.
- The factory ramped up production to avoid shortages. (Nhà máy đã đẩy mạnh sản xuất để tránh thiếu hụt.)
- "ramp up efforts": tăng cường nỗ lực.
- We must ramp up our efforts to achieve the goal. (Chúng ta phải tăng cường nỗ lực để đạt được mục tiêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ramp (danh từ/động từ): dốc, đường dốc; leo dốc (nhưng không mang nghĩa tăng cường như "ramp up").
- Ramp-down (cụm từ trái nghĩa): giảm dần, hạ thấp.
- The company will ramp down production next month. (Công ty sẽ giảm dần sản xuất vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
- Increase: tăng lên.
- We need to increase the output. (Chúng ta cần tăng sản lượng.)
- Boost: thúc đẩy, tăng cường.
- The campaign boosted sales. (Chiến dịch đã thúc đẩy doanh số.)
- Strengthen: củng cố, làm mạnh hơn.
- They strengthened the security measures. (Họ đã củng cố các biện pháp an ninh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ramp up (chính nó là cụm động từ): đã được giải thích ở trên.
- Ramp down: giảm dần.
- The team ramped down their activities after the project ended. (Nhóm đã giảm dần các hoạt động sau khi dự án kết thúc.)
Thành ngữ liên quan
- "Ramp up to something": tăng dần lên mức nào đó.
- The training program ramps up to full intensity in the second week. (Chương trình đào tạo tăng dần lên cường độ tối đa vào tuần thứ hai.)