rampantly

rampantly

Weeds grew rampantly around the old garden shed.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách mạnh mẽ, không kiểm soát, thường mang tính tiêu cực, chỉ sự phát triển hoặc lan rộng nhanh chóng khó ngăn chặn.

dụ sử dụng
  • (Cỏ dại mọc lan tràn khắp nơi quanh đây.)
  • (Tội phạm gia tăng một cách không kiểm soát trong thành phố trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • (Tin đồn lan truyền dữ dội khắp văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grow rampantly": mọc lan tràn, phát triển quá mức.
    • The vines grew rampantly over the old building. (Dây leo mọc lan tràn khắp tòa nhà .)
  • "spread rampantly": lan truyền nhanh chóng khó kiểm soát.
    • The disease spread rampantly through the village. (Căn bệnh lan truyền nhanh chóng không kiểm soát khắp ngôi làng.)
  • "increase rampantly": tăng lên một cách ào ạt, không thể kiềm chế.
    • Inflation increased rampantly after the war. (Lạm phát tăng lên một cách không kiểm soát sau chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rampant (tính từ): lan tràn, hoành hành.
    • Rampant corruption is a serious problem. (Tham nhũng lan tràn một vấn đề nghiêm trọng.)
  • Rampantness (dan từ): tình trạng lan tràn, hoành hành.
    • The rampantness of the fire surprised everyone. (Sự lan tràn dữ dội của ngọn lửa khiến mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncontrollably: một cách không thể kiểm soát.
  • Wildly: một cách hoang dã, mất kiểm soát.
  • Excessively: một cách quá mức, thái quá.
Thành ngữ liên quan
  • Run rampant: hoành hành, lan tràn (thường dùng cho bệnh tật, tin đồn, hoặc hành vi xấu).
    • The rumors ran rampant through the school. (Tin đồn lan tràn khắp trường học.)