rampion bellflower

rampion bellflower

A gardener carefully harvests a rampion bellflower from her vegetable patch.

Định nghĩa

Danh từ:
Rampion bellflower một loài thực vật hoa thuộc họ Hoa chuông (Campanulaceae), nguồn gốc từ châu Âu, châu Á Bắc Phi. Đặc điểm nhận dạng của loài này bao gồm: - Hoa: Màu xanh nhạt hoặc xanh lam, hình chuông, thường mọc thành chùm. - Rễ củ: Có thể ăn được, vị ngọt nhẹ, thường được dùng trong món salad cùng với non. - : Hình trái xoan hoặc thuôn dài, mọc so le, cũng có thể dùng làm thực phẩm.

dụ sử dụng
  • (Cây rampion bellflower thường được trồng trong vườn những bông hoa màu xanh lam hấp dẫn.)
  • (Trong ẩm thực truyền thống, rễ củ của cây rampion bellflower được thu hoạch thêm vào món salad.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại rampion bellflower một loại thảo mộc lâu năm nguồn gốc từ các vùng ôn đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên khoa học: — đây tên gọi chính xác trong phân loại thực vật học, thường được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu hoặc sách hướng dẫn trồng trọt.
  • Trong văn học: Loài cây này xuất hiện trong truyện cổ tích của anh em Grimm, nơi được đề cập như một loại rau quý hiếm người mẹ thèm muốn.
Biến thể từ gần giống
  • Rampion (danh từ): Dạng rút gọn của "rampion bellflower", thường dùng để chỉ riêng loài cây này.
  • Bellflower (danh từ): Tên gọi chung cho các loài thuộc chi , trong đó rampion bellflower.
  • Campanula rapunculus (danh từ khoa học): Tên Latinh chính thức của loài.
Từ đồng nghĩa
  • Rampion: Cách gọi phổ biến, thân thuộc hơn.
  • Campanula rapunculus: Tên khoa học chính xác.
Các cụm từ (không phrasal verbs đây danh từ chỉ thực vật)
  • Rampion bellflower root: Củ của cây rampion bellflower.
    • The rampion bellflower root is edible and tastes slightly sweet. (Củ của cây rampion bellflower có thể ăn được vị ngọt nhẹ.)
Thành ngữ liên quan
  • Like rampion in a salad: (Hiếm gặp) Một thành ngữ ẩn dụ dùng để chỉ thứ đó quý hiếm hoặc đặc biệt, dựa trên giá trị của loài cây này trong ẩm thực truyền thống.
    • In the old tale, the queen's craving for rampion was like a symbol of unattainable desire. (Trong câu chuyện cổ xưa, cơn thèm muốn rampion của hoàng hậu giống như biểu tượng của một ham muốn không thể đạt được.)