rana catesbeiana

rana catesbeiana

A large rana catesbeiana sits on a lily pad in a pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài ếch lớn nhất Bắc Mỹ: "rana catesbeiana" tên khoa học của loài ếch (ếch ễnh ương), một loài ếch kích thước lớn, sống hoàn toàn dưới nước giọng kêu trầm sâu.
dụ sử dụng
  • (Loài rana catesbeiana nguồn gốc từ Bắc Mỹ nổi tiếng với giọng kêu trầm sâu.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu loài rana catesbeiana để hiểu hành vi của động vật lưỡng cư trong môi trường sống dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rana catesbeiana" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh thái học hoặc động vật học để chỉ cụ thể loài này.
    • The invasive rana catesbeiana has become a problem in some ecosystems outside its native range. (Loài rana catesbeiana xâm lấn đã trở thành vấn đềmột số hệ sinh thái ngoài phạm vi bản địa của .)
Biến thể từ gần giống
  • Ếch (n): tên thường gọi trong tiếng Việt cho loài rana catesbeiana.
    • Ếch thường được nuôi để lấy thịt hoặc làm cảnh. (Ếch thường được nuôi để lấy thịt hoặc làm cảnh.)
  • Ếnh ương (n): một tên gọi khác, đặc biệt chỉ giống đực túi kêu lớn.
    • Tiếng kêu của ếnh ương vang xa vào mùa sinh sản. (Tiếng kêu của ếnh ương vang xa vào mùa sinh sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Ếch Mỹ: tên thông dụng nhất trong tiếng Việt.
  • Bullfrog: tên tiếng Anh phổ biến cho loài này.
  • American bullfrog: tên gọi cụ thể hơn, phân biệt với các loài ếch khác.
Các cụm từ liên quan
  • Loài rana catesbeiana xâm lấn: chỉ các quần thể ếch Mỹ được du nhập vào môi trường mới.
    • Loài rana catesbeiana xâm lấn đã gây hại cho các loài ếch bản địachâu Á. (Loài rana catesbeiana xâm lấn đã gây hại cho các loài ếch bản địachâu Á.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rana catesbeiana", đây tên khoa học chuyên ngành.