rana clamitans

Định nghĩa

Danh từ: - Loài ếch xanh Bắc Mỹ (danh pháp khoa học: Rana clamitans): Đây một loài ếch thuộc họ ếch Ranidae, kích thước trung bình đến lớn, tương tự như ếch (bullfrog). Loài này thường được tìm thấyhoặc gần các đầm lầy, ao hồ, vùng nước tĩnh khác. Phân bố chủ yếuHoa Kỳ Canada.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rana clamitans is commonly known as the green frog. (Loài rana clamitans thường được gọi là ếch xanh.)
    • We spotted a rana clamitans near the marsh during our hike. (Chúng tôi đã phát hiện một con rana clamitans gần đầm lầy trong chuyến đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rana clamitans": thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học (sinh học, động vật học) để chỉ riêng loài ếch này, nhằm phân biệt với các loài ếch khác như ếch (Rana catesbeiana) hoặc ếch xanh châu Âu (Rana esculenta).
    • The research paper focused on the habitat of rana clamitans. (Bài nghiên cứu tập trung vào môi trường sống của rana clamitans.)
Biến thể từ gần giống
  • Green frog (ếch xanh): tên thông thường của loài .
    • The green frog is a common sight in North American ponds. (Ếch xanh một cảnh thường thấycác ao hồ Bắc Mỹ.)
  • Bronze frog (ếch đồng): một biến thể màu sắc của , thường màu nâu đồng.
    • The bronze frog is a color morph of rana clamitans. (Ếch đồng một biến thể màu sắc của rana clamitans.)
Từ đồng nghĩa
  • Lithobates clamitans: danh pháp khoa học đồng nghĩa (một số nhà phân loại học xếp loài này vào chi ).
    • Some scientists classify rana clamitans as lithobates clamitans. (Một số nhà khoa học phân loại rana clamitans lithobates clamitans.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến rana clamitans, đây một danh từ khoa học chỉ loài ếch.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến rana clamitans.