rana goliath

rana goliath

A large rana goliath sits on a mossy riverbank.

Định nghĩa

Danh từ: - Ếch Goliath: "rana goliath" một danh từ chỉ loài ếch lớn nhất còn tồn tại trên thế giới, kích thước lên tới một foot (khoảng 30 cm) nặng tới 10 lbs (khoảng 4,5 kg), sinh sống chủ yếuchâu Phi.

dụ sử dụng
  • (Ếch Goliath có thể phát triển dài tới một foot.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu ếch Goliath để hiểu về sinh học độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "habitat of rana goliath": môi trường sống của ếch Goliath.

    • The habitat of rana goliath is limited to rainforests in West Africa. (Môi trường sống của ếch Goliath chỉ giới hạncác khu rừng mưa nhiệt đới Tây Phi.)
  • "conservation of rana goliath": bảo tồn ếch Goliath.

    • Conservation efforts for rana goliath are crucial due to habitat loss. (Các nỗ lực bảo tồn ếch Goliath rất quan trọng do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Goliath frog (danh từ): tên thông dụng của "rana goliath" trong tiếng Anh.

    • The Goliath frog is an endangered species. (Ếch Goliath một loài nguy tuyệt chủng.)
  • Rana (danh từ): chi động vật lưỡng cư bao gồm nhiều loài ếch.

    • Rana is a genus of frogs that includes the common frog. (Rana một chi ếch bao gồm cả ếch thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Goliath frog: ếch Goliath (tên phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).
  • Conraua goliath: tên khoa học đồng nghĩa (một số nguồn sử dụng tên này thay vì "rana goliath").
Các cụm từ liên quan
  • "largest frog": loài ếch lớn nhất.

    • The rana goliath holds the record as the largest frog in the world. (Ếch Goliath giữ kỷ lục loài ếch lớn nhất thế giới.)
  • "African frog": ếch châu Phi.

    • The rana goliath is a native African frog species. (Ếch Goliath một loài ếch bản địa châu Phi.)
Thành ngữ liên quan
  • "as big as a rana goliath": to như ếch Goliath (dùng để miêu tả kích thước rất lớn).
    • The toad in the garden was as big as a rana goliath! (Con cóc trong vườn to như ếch Goliath!)

Từ gần giống