ranalian complex

ranalian complex

A botanist examines a ranalian complex specimen in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phức hợp ranalian: Một nhóm các họ thực vật bao gồm cây gỗ, cây bụi cây thân thảo, đặc điểm chung bao hoa phát triển tốt bầu nhụy rời. Nhóm này thường được coi đại diện cho các loài thực vật hoa nguyên thủy nhất còn tồn tại, bao gồm 36 họ như Magnoliaceae (họ Mộc lan) Ranunculaceae (họ Mao lương). Đôi khi được phân loại như một siêu bộ.
dụ sử dụng
  • (Phức hợp ranalian được coi nhóm thực vật hoa nguyên thủy nhất.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu phức hợp ranalian để hiểu sự tiến hóa ban đầu của thực vật hạt kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the ranalian complex": trong phạm vi phức hợp ranalian.
    • Many families within the ranalian complex share apocarpous ovaries. (Nhiều họ trong phức hợp ranalian chung bầu nhụy rời.)
  • "to classify as a ranalian complex": phân loại như một phức hợp ranalian.
    • These plants are often classified as a ranalian complex due to their primitive features. (Những cây này thường được phân loại như một phức hợp ranalian do các đặc điểm nguyên thủy của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ranalian (tính từ): thuộc về phức hợp ranalian.
    • Ranalian characteristics include well-developed perianths. (Các đặc điểm ranalian bao gồm bao hoa phát triển tốt.)
  • Ranalian group (cụm danh từ): nhóm ranalian, một cách gọi khác của phức hợp ranalian.
Từ đồng nghĩa
  • Primitive angiosperm group: nhóm thực vật hạt kín nguyên thủy.
  • Basal angiosperm complex: phức hợp thực vật hạt kín cơ bản.
Các cụm từ liên quan
  • Ranalian families: các họ thuộc phức hợp ranalian.
    • Magnoliaceae and Ranunculaceae are two prominent ranalian families. (Họ Mộc lan họ Mao lương hai họ ranalian nổi bật.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.