randan

/ræn'dæn/
Học thuật
Thân thiện
randan

Three rowers propel a randan down the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiểu chèo thuyền ba người: Một phương pháp chèo thuyền ba người chèo, mỗi người dùng một mái chèo.
    • Thuyền ba người chèo: Loại thuyền được thiết kế để chèo theo kiểu này.
    • (Từ lóng) Sự chè chén linh đình, cuộc vui ồn ào: Một bữa tiệc hoặc buổi tụ tập ồn ào, thường liên quan đến việc uống rượu ăn uống quá độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chèo thuyền):

    • The team practiced the randan technique for the upcoming race. (Đội đã luyện tập kỹ thuật chèo thuyền ba người cho cuộc đua sắp tới.)
    • They crossed the lake in a randan. (Họ đã vượt qua hồ trên một chiếc thuyền ba người chèo.)
  • Danh từ (nghĩa từ lóng):

    • After the final exam, the students had a bit of a randan. (Sau kỳ thi cuối cùng, các sinh viên đã một bữa chè chén linh đình.)
    • The noise from the randan next door kept us awake all night. (Tiếng ồn từ cuộc vui ồn ào nhà bên cạnh khiến chúng tôi thức trắng đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go on the randan": đi chè chén linh đình, lao vào một cuộc vui ồn ào.
    • He went on the randan to celebrate his promotion. (Anh ấy đã đi chè chén linh đình để ăn mừng việc được thăng chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Rantipole (danh từ/tính từ, cổ): Người ồn ào, quậy phá; tính cách phóng túng, ồn ào. (Từ này sắc thái tương tự về sự ồn ào, quá độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Spree (danh từ): Cuộc vui chơi, ăn tiêu thoải mái (thường trong thời gian ngắn).
  • Carousal (danh từ): Bữa tiệc rượu ồn ào.
  • Revelry (danh từ): Sự ăn mừng, tiệc tùng ồn ào.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "randan" với nghĩa chèo thuyền một thuật ngữ chuyên ngành ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
  • Nghĩa từ lóng ("sự chè chén linh đình") của "randan" được coi ít được sử dụng trong ngôn ngữ đương đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử.
randan

Three rowers propel a randan down the river.

danh từ
  1. kiểu chèo thuyền ba người
  2. thuyền ba người chèo
danh từ
  1. (từ lóng) sự chè chén linh đình
    • to go on the randan
      chè chén linh đình