random memory

random memory

A computer technician installs a new random memory module into the motherboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ ghép:
    • Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên: "random memory" một thuật ngữ kỹ thuật dùng để chỉ loại bộ nhớ chính trong máy tính, nơi dữ liệu có thể được đọc ghi một cách nhanh chóng trong khi máy đang hoạt động. Đặc điểm nổi bật của loại bộ nhớ này khả năng truy cập dữ liệubất kỳ vị trí nào trong cùng một khoảng thời gian, không phụ thuộc vào thứ tự lưu trữ. Tuy nhiên, dữ liệu trong "random memory" sẽ bị mất khi máy tính tắt nguồn.
dụ sử dụng
  • (Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên của máy tính rất cần thiết để chạy nhiều ứng dụng cùng lúc một cách mượt mà.)
  • (Khi bạn tắt máy tính, tất cả dữ liệu được lưu trong bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên đều bị xóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to upgrade the random memory": nâng cấp bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên.

    • He decided to upgrade the random memory of his laptop to improve performance. (Anh ấy quyết định nâng cấp bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên của máy tính xách tay để cải thiện hiệu suất.)
  • "random memory chip": chip bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên.

    • The technician replaced the faulty random memory chip in the server. (Kỹ thuật viên đã thay thế chip bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên bị lỗi trong máy chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • RAM (viết tắt): từ viết tắt phổ biến của "random access memory" (bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên), thường được dùng thay thế cho "random memory".

    • This computer has 16GB of RAM. (Máy tính này 16GB RAM.)
  • Random access memory (n): bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (dạng đầy đủ của "random memory").

    • Random access memory allows data to be read or written in almost the same amount of time. (Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên cho phép dữ liệu được đọc hoặc ghi trong khoảng thời gian gần như tương đương nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Volatile memory: bộ nhớ khả biến (mất dữ liệu khi mất nguồn điện), đồng nghĩa với "random memory" trong ngữ cảnh kỹ thuật.

    • Volatile memory like random memory is temporary storage. (Bộ nhớ khả biến như bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên bộ nhớ tạm thời.)
  • Primary storage: bộ nhớ chính (thường chỉ "random memory" trong hệ thống máy tính).

    • Primary storage is faster than secondary storage but loses data when powered off. (Bộ nhớ chính nhanh hơn bộ nhớ thứ cấp nhưng mất dữ liệu khi mất nguồn điện.)
Các cụm từ liên quan
  • Random memory access: truy cập bộ nhớ ngẫu nhiên.
    • Random memory access speed affects overall system performance. (Tốc độ truy cập bộ nhớ ngẫu nhiên ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của hệ thống.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này.)