random sampling
Danh từ: (phương pháp) lấy mẫu ngẫu nhiên
Lấy mẫu ngẫu nhiên là một kỹ thuật thống kê trong đó mỗi phần tử của tổng thể (population) đều có cơ hội được chọn như nhau để tạo thành một mẫu (sample). Mục đích là để đảm bảo mẫu đại diện một cách khách quan cho toàn bộ tổng thể, giảm thiểu sai lệch (bias).
"simple random sampling": lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản (mỗi phần tử được chọn độc lập và có xác suất bằng nhau).
- Với simple random sampling, bạn có thể dùng bảng số ngẫu nhiên hoặc phần mềm để chọn mẫu.
"stratified random sampling": lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng (chia tổng thể thành các nhóm nhỏ hơn, sau đó lấy mẫu ngẫu nhiên từ mỗi nhóm).
- Để nghiên cứu thu nhập của người dân thành phố, nhà nghiên cứu áp dụng stratified random sampling dựa trên các quận khác nhau.
Random sample (danh từ): mẫu ngẫu nhiên (kết quả của quá trình lấy mẫu ngẫu nhiên).
- Một random sample gồm 500 người đã được chọn để khảo sát ý kiến.
Random selection (danh từ): sự lựa chọn ngẫu nhiên (hành động chọn mẫu).
- Random selection đảm bảo tính công bằng trong quá trình thí nghiệm.
Probability sampling: lấy mẫu xác suất (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả lấy mẫu ngẫu nhiên).
- Cả probability sampling và random sampling đều dựa trên nguyên tắc ngẫu nhiên.
Unbiased sampling: lấy mẫu không thiên lệch (nhấn mạnh tính khách quan).
- Mục tiêu của unbiased sampling là loại bỏ sai lệch hệ thống.
To sample randomly: lấy mẫu một cách ngẫu nhiên.
- Các nhà khoa học sample randomly từ danh sách bệnh nhân để đảm bảo kết quả chính xác.
To select at random: chọn ngẫu nhiên.
- Họ select at random 50 sinh viên từ trường đại học để tham gia khảo sát.
"A random draw": rút thăm ngẫu nhiên (thường dùng trong xổ số hoặc thi đấu).
- Kết quả của giải thưởng được quyết định bằng a random draw.
"The luck of the draw": sự may rủi (ám chỉ việc kết quả phụ thuộc vào ngẫu nhiên).
- Trong random sampling, việc bạn có được chọn hay không chỉ là the luck of the draw.