random-access memory
A technician installs a stick of random-access memory into a desktop computer.
Danh từ: Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên, thường được viết tắt là RAM. Đây là loại bộ nhớ máy tính phổ biến nhất, có thể được sử dụng bởi các chương trình để thực hiện các tác vụ cần thiết khi máy tính đang bật. Nó là một chip nhớ mạch tích hợp cho phép thông tin được lưu trữ hoặc truy cập theo bất kỳ thứ tự nào và tất cả các vị trí lưu trữ đều có thể truy cập như nhau.
- (Máy tính của tôi có 16 gigabyte bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên, vì vậy nó có thể chạy nhiều chương trình cùng một lúc.)
- (Nâng cấp bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên có thể cải thiện đáng kể hiệu suất máy tính của bạn.)
"Volatile random-access memory": bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên dễ bay hơi, nghĩa là dữ liệu sẽ bị mất khi tắt nguồn.
- Most computers use volatile random-access memory, so you need to save your work before shutting down. (Hầu hết máy tính sử dụng bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên dễ bay hơi, vì vậy bạn cần lưu công việc trước khi tắt máy.)
"Static random-access memory" (SRAM): bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên tĩnh, một loại RAM nhanh hơn và ổn định hơn, thường dùng cho bộ nhớ đệm.
- Static random-access memory is faster but more expensive than dynamic RAM. (Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên tĩnh nhanh hơn nhưng đắt hơn RAM động.)
RAM (danh từ, viết tắt): từ viết tắt thông dụng của "random-access memory".
- You should install more RAM to speed up your computer. (Bạn nên lắp thêm RAM để tăng tốc máy tính.)
Read-only memory (ROM) (danh từ): bộ nhớ chỉ đọc, một loại bộ nhớ khác lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn và không thể thay đổi dễ dàng.
- Unlike random-access memory, read-only memory retains data even when the computer is off. (Không giống như bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên, bộ nhớ chỉ đọc giữ lại dữ liệu ngay cả khi máy tính tắt.)
- Main memory: bộ nhớ chính (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Primary storage: bộ nhớ sơ cấp (thuật ngữ chuyên ngành).
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "random-access memory" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.