randomisation

randomisation

The scientist uses randomisation to assign the test subjects to different groups.

Định nghĩa

Danh từ: Sự ngẫu nhiên hóaquá trình sắp xếp các quan sát hoặc đối tượng một cách chủ ý hỗn độn, không theo quy tắc, nhằm mô phỏng sự ngẫu nhiên, thường được sử dụng trong các thí nghiệm khoa học để giảm thiểu sai lệch.

dụ sử dụng
  • (Sự ngẫu nhiên hóa người tham gia vào các nhóm đảm bảo kết quả không bị thiên lệch.)
  • (Trong các thử nghiệm lâm sàng, sự ngẫu nhiên hóa một bước quan trọng để tránh sai lệch chọn lọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform randomisation": thực hiện việc ngẫu nhiên hóa.
    • Researchers perform randomisation using computer algorithms. (Các nhà nghiên cứu thực hiện ngẫu nhiên hóa bằng các thuật toán máy tính.)
  • "randomisation process": quy trình ngẫu nhiên hóa.
    • The randomisation process must be transparent and documented. (Quy trình ngẫu nhiên hóa phải minh bạch được ghi chép lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Randomise (động từ): ngẫu nhiên hóa.
    • The software can randomise the sample order. (Phần mềm có thể ngẫu nhiên hóa thứ tự mẫu.)
  • Randomised (tính từ): đã được ngẫu nhiên hóa.
    • A randomised controlled trial is the gold standard in medical research. (Một thử nghiệm kiểm soát ngẫu nhiên hóa tiêu chuẩn vàng trong nghiên cứu y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Chance arrangement: sự sắp xếp ngẫu nhiên.
  • Haphazardisation: sự hỗn độn hóa (ít dùng, mang tính kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "randomisation". Tuy nhiên, cụm động từ "randomise into" có thể được dùng: - The subjects were randomised into two groups. (Các đối tượng được ngẫu nhiên hóa vào hai nhóm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "randomisation".

Từ gần giống