randomise

Định nghĩa

Động từ: randomise có nghĩa sắp xếp một cách ngẫu nhiên, làm cho trở nên hỗn độn không theo quy tắc. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như khoa học, thống , hoặc công nghệ thông tin để mô tả hành động thay đổi thứ tự của các đối tượng sao cho không một trật tự nào được ưu tiên.

dụ sử dụng
  • (Nhà nghiên cứu quyết định sắp xếp ngẫu nhiên thứ tự các câu hỏi trong cuộc khảo sát để tránh thiên vị.)
  • (Trong thí nghiệm, những người tham gia được phân vào các nhóm bởi một chương trình máy tính nhiệm vụ chọn ngẫu nhiên.)
  • (Nhà phát triển trò chơi đã dùng một thuật toán để sắp xếp ngẫu nhiên vị trí các chướng ngại vật trong mỗi cấp độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to randomise the order of the numbers": sắp xếp ngẫu nhiên thứ tự của các con số.

    • The teacher asked the students to randomise the order of the numbers on their list. (Giáo viên yêu cầu học sinh sắp xếp ngẫu nhiên thứ tự các con số trong danh sách của mình.)
  • "to randomise a sample": ngẫu nhiên hóa một mẫu (trong thống ).

    • To ensure accuracy, the statistician decided to randomise the sample before analysis. (Để đảm bảo độ chính xác, nhà thống quyết định ngẫu nhiên hóa mẫu trước khi phân tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Randomisation (danh từ): sự ngẫu nhiên hóa, quá trình sắp xếp ngẫu nhiên.

    • The randomisation of the treatment groups was done successfully. (Việc ngẫu nhiên hóa các nhóm điều trị đã được thực hiện thành công.)
  • Random (tính từ): ngẫu nhiên, không quy tắc.

    • It was a random selection, not based on any criteria. (Đó một lựa chọn ngẫu nhiên, không dựa trên bất kỳ tiêu chí nào.)
  • Randomly (trạng từ): một cách ngẫu nhiên.

    • The numbers were chosen randomly. (Các con số đã được chọn một cách ngẫu nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Shuffle: xáo trộn (thường dùng cho bài hoặc danh sách).
    • He shuffled the deck of cards before dealing. (Anh ấy xáo trộn bộ bài trước khi chia.)
  • Scramble: làm hỗn loạn, đảo lộn (thường dùng cho thông tin hoặc tín hiệu).
    • The software scrambled the data to protect privacy. (Phần mềm đã làm hỗn loạn dữ liệu để bảo vệ quyền riêng tư.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp cho , nhưng có thể kết hợp với giới từ như randomise into (phân ngẫu nhiên vào).
    • The participants were randomised into two groups. (Những người tham gia đã được phân ngẫu nhiên vào hai nhóm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với , nhưng có thể liên quan đến khái niệm "at random" (một cách ngẫu nhiên).
    • The winner was chosen at random from the list. (Người chiến thắng đã được chọn một cách ngẫu nhiên từ danh sách.)
randomise
The teacher asks the students to randomise the sequence of colored cards.