randomized
Định nghĩa
Tính từ: được ngẫu nhiên hóa, được sắp xếp một cách ngẫu nhiên có chủ đích
"Randomized" mô tả một thứ gì đó (như một thí nghiệm, một mẫu dữ liệu, hoặc một quy trình) đã được thiết lập hoặc phân bổ theo một cách ngẫu nhiên, không theo một quy tắc hay thứ tự nào, nhằm loại bỏ sự thiên vị hoặc yếu tố chủ quan.
Ví dụ sử dụng
- (Những người tham gia được chia thành một nhóm được ngẫu nhiên hóa và một nhóm đối chứng.)
- (Trong một thử nghiệm lâm sàng được ngẫu nhiên hóa, bệnh nhân được chỉ định phương pháp điều trị một cách tình cờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"randomized controlled trial" (RCT): thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, một tiêu chuẩn vàng trong nghiên cứu y học và khoa học.
- The effectiveness of the new drug was tested using a randomized controlled trial. (Hiệu quả của loại thuốc mới đã được kiểm tra bằng một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng.)
"randomized sampling": lấy mẫu ngẫu nhiên, một kỹ thuật thống kê.
- A randomized sampling method ensures every member of the population has an equal chance of being selected. (Phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên đảm bảo mọi thành viên trong quần thể có cơ hội được chọn như nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Random (tính từ): ngẫu nhiên, không có quy tắc.
- He picked a random number from 1 to 100. (Anh ấy chọn một con số ngẫu nhiên từ 1 đến 100.)
Randomize (động từ): ngẫu nhiên hóa, làm cho trở nên ngẫu nhiên.
- The researchers decided to randomize the order of questions. (Các nhà nghiên cứu quyết định ngẫu nhiên hóa thứ tự các câu hỏi.)
Randomization (danh từ): sự ngẫu nhiên hóa, quá trình làm cho ngẫu nhiên.
- Proper randomization reduces bias in the experiment. (Sự ngẫu nhiên hóa đúng cách làm giảm thiên kiến trong thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Arbitrary: tùy ý, không dựa trên lý do.
- The selection process seemed arbitrary rather than randomized. (Quy trình lựa chọn có vẻ tùy ý hơn là được ngẫu nhiên hóa.)
- Chance-based: dựa trên sự tình cờ.
- A chance-based assignment is similar to a randomized one. (Một sự chỉ định dựa trên sự tình cờ tương tự như một sự chỉ định được ngẫu nhiên hóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Randomize out: loại bỏ bằng cách ngẫu nhiên hóa (hiếm dùng, thường trong ngữ cảnh thống kê).
- Outliers were randomized out of the dataset to improve accuracy. (Các điểm ngoại lai đã được loại bỏ ngẫu nhiên khỏi tập dữ liệu để cải thiện độ chính xác.)
Thành ngữ liên quan
- At random: một cách ngẫu nhiên.
- The names were chosen at random from a hat. (Các cái tên được chọn một cách ngẫu nhiên từ một cái mũ.)