randomly

randomly

The scientist selects a sample randomly from the numbered jars.

Định nghĩa

Trạng từ: "randomly" có nghĩa một cách ngẫu nhiên, không theo một trật tự, quy tắc hay kế hoạch nào. mô tả hành động xảy ra không sự lựa chọn chủ đích hoặc sự sắp xếp hệ thống.

dụ sử dụng
  • (Những ngôi nhà nằm rải rác một cách ngẫu nhiên khắp thung lũng.)
  • (Đạn được bắn vào đám đông một cách ngẫu nhiên.)
  • ( ấy chọn ngẫu nhiên một cuốn sách từ kệ.)
  • (Các con số được máy tính tạo ra một cách ngẫu nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "randomly selected": được chọn ngẫu nhiên (thường dùng trong thống , khảo sát).
    • The participants were randomly selected from the population. (Những người tham gia được chọn ngẫu nhiên từ dân số.)
  • "randomly distributed": được phân bố ngẫu nhiên.
    • The errors are randomly distributed in the data set. (Các sai số được phân bố ngẫu nhiên trong tập dữ liệu.)
  • "randomly speaking": nói một cách ngẫu nhiên, không chủ đề cụ thể.
    • Randomly speaking, I think the weather is nice today. (Nói chuyện ngẫu nhiên thôi, tôi nghĩ thời tiết hôm nay đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Random (tính từ): ngẫu nhiên.
    • A random event. (Một sự kiện ngẫu nhiên.)
  • Randomness (danh từ): tính ngẫu nhiên.
    • The randomness of the process is important. (Tính ngẫu nhiên của quá trình này rất quan trọng.)
  • Randomize (động từ): làm cho ngẫu nhiên.
    • The scientist randomized the order of the tests. (Nhà khoa học đã làm ngẫu nhiên thứ tự các bài kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
  • Arbitrarily: một cách tùy ý, không có lý do rõ ràng.
  • Haphazardly: một cách bừa bãi, không kế hoạch.
  • Unpredictably: một cách không thể dự đoán trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick at random: chọn ngẫu nhiên.
    • He picked a card at random from the deck. (Anh ấy chọn ngẫu nhiên một lá bài từ bộ bài.)
  • Distribute at random: phân phối ngẫu nhiên.
    • The prizes were distributed at random among the winners. (Các giải thưởng được phân phối ngẫu nhiên cho những người thắng cuộc.)
Thành ngữ liên quan
  • At random: một cách ngẫu nhiên, không mục đích.
    • The names were drawn at random. (Các tên được rút ra một cách ngẫu nhiên.)