randomness

randomness

A child rolls a die on a board game, marveling at the randomness of the result.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính ngẫu nhiên, không thể dự đoán: "Randomness" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của một sự vật, sự việc thiếu trật tự hoặc kế hoạch có thể dự đoán trước. mô tả các sự kiện xảy ra một cách tình cờ, không theo quy tắc hay mô hình cố định.
    • Entropy (nhiệt động lực học): Trong vật , đặc biệt nhiệt động lực học, "randomness" một đại lượng đo lường mức độ hỗn loạn hoặc mất trật tự trong một hệ thống. liên quan đến entropy, tức là năng lượng không còn sẵn sàng để thực hiện công học. Khi entropy tăng, tính ngẫu nhiên trong hệ thống cũng tăng.
dụ sử dụng
  • Tính ngẫu nhiên:

    • The randomness of the lottery drawing ensures fairness. (Tính ngẫu nhiên của việc rút thăm xổ số đảm bảo sự công bằng.)
    • Scientists study the randomness of genetic mutations. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính ngẫu nhiên của các đột biến gen.)
  • Entropy:

    • In thermodynamics, randomness is a measure of disorder in a system. (Trong nhiệt động lực học, tính ngẫu nhiên thước đo mức độ hỗn loạn trong một hệ thống.)
    • The second law of thermodynamics states that randomness in the universe increases over time. (Định luật thứ hai của nhiệt động lực học phát biểu rằng tính ngẫu nhiên trong vũ trụ tăng lên theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to introduce randomness": Đưa tính ngẫu nhiên vào một quá trình.

    • Computer algorithms often introduce randomness to avoid bias. (Các thuật toán máy tính thường đưa tính ngẫu nhiên vào để tránh thiên lệch.)
  • "an element of randomness": Một yếu tố ngẫu nhiên.

    • There is always an element of randomness in weather prediction. (Luôn một yếu tố ngẫu nhiên trong dự báo thời tiết.)
  • "pure randomness": Tính ngẫu nhiên thuần túy, không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ quy tắc nào.

    • Quantum mechanics suggests that some events occur with pure randomness. ( học lượng tử gợi ý rằng một số sự kiện xảy ra với tính ngẫu nhiên thuần túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Random (adj): ngẫu nhiên, tình cờ.

    • He picked a random number. (Anh ấy đã chọn một con số ngẫu nhiên.)
  • Randomly (adv): một cách ngẫu nhiên.

    • The names were selected randomly from a list. (Các tên đã được chọn một cách ngẫu nhiên từ một danh sách.)
  • Randomize (v): làm cho ngẫu nhiên, sắp xếp ngẫu nhiên.

    • The software will randomize the order of the questions. (Phần mềm sẽ làm ngẫu nhiên thứ tự các câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chance (n): sự tình cờ, may rủi.
  • Unpredictability (n): tính không thể dự đoán.
  • Haphazardness (n): tính bừa bãi, vô tổ chức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "By chance": Một cách tình cờ, ngẫu nhiên.

    • We met by chance at the airport. (Chúng tôi gặp nhau một cách tình cờsân bay.)
  • "At random": Một cách ngẫu nhiên, không kế hoạch.

    • She picked a book at random from the shelf. ( ấy chọn một cuốn sách một cách ngẫu nhiên từ kệ.)