rangifer arcticus

rangifer arcticus

A herd of Rangifer arcticus crosses the snowy tundra.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài tuần lộc Bắc Cực: "rangifer arcticus" một danh từ khoa học chỉ một loài hoặc phân loài tuần lộc sinh sốngvùng lãnh nguyên phía bắc Canada. Trong một số hệ thống phân loại, loài này được gộp vào loài Rangifer tarandus (tuần lộc thông thường).
dụ sử dụng
  • (Rangifer arcticus thích nghi với khí hậu khắc nghiệt của vùng lãnh nguyên.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu các mô hình di cư của Rangifer arcticus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: "rangifer arcticus" thường được dùng trong các tài liệu khoa học để chỉ một quần thể tuần lộc riêng biệtBắc Cực.
    • The classification of Rangifer arcticus as a separate species is debated among biologists. (Việc phân loại Rangifer arcticus như một loài riêng biệt đang được các nhà sinh vật học tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Rangifer tarandus (n): loài tuần lộc phổ biến hơn, phạm vi phân bố rộng khắp vùng Bắc Cực cận Bắc Cực.
  • Tuần lộc Bắc Cực (n): tên thông thường chỉ các loài tuần lộc sốngvùng lãnh nguyên.
Từ đồng nghĩa
  • Tuần lộc Bắc Cực: tên gọi thông thường cho loài này.
  • Rangifer tarandus arcticus: tên phân loài nếu được coi một phân loài của Rangifer tarandus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ chuyên ngành.