ranging
Định nghĩa
- Tính từ (Adjective):
- Lang thang, đi lang thang, không bị ràng buộc: "ranging" mô tả hành động hoặc trạng thái di chuyển tự do, không theo một hướng hay giới hạn cố định, thường dùng để chỉ suy nghĩ, tâm trí hoặc động vật.
- Trải rộng, bao phủ: Trong ngữ cảnh không gian hoặc phạm vi, "ranging" chỉ sự bao phủ hoặc kéo dài trên một khu vực rộng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His slowly ranging thoughts encountered her. (Những suy nghĩ lang thang chậm rãi của anh ấy đã chạm đến cô ấy.)
- The ranging mountains stretched as far as the eye could see. (Những ngọn núi trải rộng đến tận chân trời.)
- At night in bed, his ranging mind wandered through memories. (Vào ban đêm trên giường, tâm trí lang thang của anh ấy đi qua những ký ức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ranging from... to...": (cụm từ) dao động từ... đến..., thường dùng để chỉ một phạm vi hoặc khoảng.
- The prices of the items range from $10 to $50. (Giá của các mặt hàng dao động từ 10 đến 50 đô la.) — Lưu ý: đây là dạng động từ "range", không phải tính từ "ranging", nhưng là cách dùng phổ biến liên quan đến từ gốc.
"ranging over": (cụm động từ) bao phủ, trải dài trên.
- The discussion ranged over many topics. (Cuộc thảo luận trải dài trên nhiều chủ đề.)
Biến thể và từ gần giống
Range (danh từ): phạm vi, khoảng, dãy (núi).
- The mountain range is impressive. (Dãy núi thật ấn tượng.)
Range (động từ): dao động, trải dài, lang thang.
- Her interests range from art to science. (Sở thích của cô ấy dao động từ nghệ thuật đến khoa học.)
Wide-ranging (tính từ): bao quát rộng, đa dạng.
- The wide-ranging discussion covered many aspects. (Cuộc thảo luận bao quát rộng đã đề cập đến nhiều khía cạnh.)
Từ đồng nghĩa
Wandering: lang thang, đi lang thang.
- The wandering dog found its way home. (Con chó lang thang đã tìm được đường về nhà.)
Roaming: đi lang thang, di chuyển tự do.
- The roaming thoughts kept him awake. (Những suy nghĩ lang thang khiến anh ấy không ngủ được.)
Straying: đi lạc, lang thang khỏi đường đi.
- The straying mind is hard to control. (Tâm trí lang thang thật khó kiểm soát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Range over: bao phủ, trải dài trên.
- The survey ranged over several regions. (Cuộc khảo sát trải dài trên nhiều khu vực.)
Range through: lang thang khắp, đi qua.
- The explorers ranged through the forest. (Các nhà thám hiểm lang thang khắp khu rừng.)
Thành ngữ liên quan
- Free-ranging: (tính từ) tự do, không bị gò bó.
- Free-ranging animals live in the wild. (Động vật tự do sống trong hoang dã.)