rangy

rangy

A rangy dog runs across an open field.

Định nghĩa

Tính từ: 1. Cao gầy, với các chi dài mảnh khảnh: "Rangy" mô tả một người hoặc động vật thân hình cao, gầy, các bộ phận cơ thể (chân, tay) dài, thường tạo cảm giác linh hoạt hoặc không cân đối. 2. tầm rộng, thích hợp cho việc di chuyển hoặc lang thang: "Rangy" cũng chỉ sự thích nghi với việc di chuyển xa, lang thang rộng, hoặc không gian rộng rãi để di chuyển.

dụ sử dụng
  • (Cầu thủ bóng rổ trẻ tuổi đó cao gầy, với đôi tay dài giúp anh ta chặn các ném.)
  • (Con chó cao gầy lang thang tự do trên những đồng bằng rộng lớn.)
  • ( ấy dáng người cao gầy khiến ấy hoàn hảo cho vai trò người mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rangy" mô tả tính chất không gian: Dùng để chỉ một khu vực rộng rãi, thoáng đãng, cho phép di chuyển hoặc hoạt động tự do.

    • The ranch had a rangy layout, perfect for cattle to graze. (Trang trại bố trí rộng rãi, hoàn hảo để gia súc gặm cỏ.)
  • "Rangy" trong ngữ cảnh thể thao: Thường dùng để khen ngợi vận động viên thân hình lợi thế trong các môn như bóng rổ, bóng chuyền.

    • His rangy build gave him an edge in volleyball. (Thân hình cao gầy của anh ấy mang lại lợi thế trong môn bóng chuyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Ranginess (danh từ): Tính chất cao gầy, dài.
    • The ranginess of the horse made it ideal for long-distance racing. (Sự cao gầy của con ngựa khiến lý tưởng cho các cuộc đua đường dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Gangly: Cao lêu nghêu, gầy vụng về.
  • Lanky: Cao gầy, thường với các chi dài.
  • Slender: Mảnh khảnh, thon thả (nhưng không nhất thiết cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rangy".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "rangy".