rank order
Định nghĩa
Danh từ: - Sự sắp xếp theo thứ bậc: "rank order" chỉ một cách sắp xếp các đối tượng dựa trên vị trí, cấp bậc hoặc mức độ quan trọng của chúng, từ cao nhất đến thấp nhất hoặc ngược lại. - Thứ tự ưu tiên: Trong các ngữ cảnh như quản lý, thống kê hoặc xã hội, "rank order" thường dùng để chỉ một danh sách các mục được xếp hạng theo một tiêu chí cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Các học sinh được liệt kê theo thứ tự xếp hạng dựa trên điểm kiểm tra của họ.)
- (Theo thứ tự ưu tiên, những nhiệm vụ quan trọng nhất nên được hoàn thành trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in rank order": được sắp xếp theo thứ bậc.
- The data is presented in rank order, from the largest to the smallest value. (Dữ liệu được trình bày theo thứ tự xếp hạng, từ giá trị lớn nhất đến nhỏ nhất.)
"to rank order something": sắp xếp một thứ gì đó theo thứ bậc.
- We need to rank order the candidates based on their qualifications. (Chúng ta cần sắp xếp các ứng viên theo thứ tự dựa trên trình độ của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rank (n): thứ hạng, cấp bậc.
- He achieved the rank of captain. (Anh ấy đạt được cấp bậc đại úy.)
- Order (n): thứ tự, trật tự.
- Please keep the books in alphabetical order. (Hãy giữ sách theo thứ tự bảng chữ cái.)
Từ đồng nghĩa
- Hierarchy: hệ thống thứ bậc.
- Sequence: trình tự, chuỗi.
- Gradation: sự phân cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "rank order", nhưng có thể dùng động từ "to rank" kết hợp với giới từ:
- Rank above: xếp trên.
- She ranks above everyone else in the company. (Cô ấy xếp trên tất cả mọi người khác trong công ty.)
- Rank below: xếp dưới.
- This product ranks below our expectations. (Sản phẩm này xếp dưới kỳ vọng của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
- In order of rank: theo thứ tự cấp bậc.
- The officers were seated in order of rank. (Các sĩ quan được ngồi theo thứ tự cấp bậc.)