rank-order correlation coefficient

rank-order correlation coefficient

A researcher calculates the rank-order correlation coefficient for two sets of ranked data.

Định nghĩa

Danh từ: - Hệ số tương quan theo thứ hạng: Đây một phương pháp thống dùng để tính toán mức độ liên quan giữa hai biến số dựa trên thứ hạng của các giá trị thay vì giá trị gốc. Phương pháp phổ biến nhất là tính hệ số tương quan xếp hạng Spearman, đo lường mối quan hệ đơn điệu giữa hai biến.

dụ sử dụng
  • (Hệ số tương quan theo thứ hạng thường được sử dụng trong tâm lý học để phân tích điểm kiểm tra.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã tính hệ số tương quan theo thứ hạng để xem mối quan hệ giữa thu nhập hạnh phúc hay không.)
  • (Hệ số tương quan theo thứ hạng cao cho thấy khi một biến tăng, biến kia cũng xu hướng tăng theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compute a rank-order correlation coefficient": tính toán hệ số tương quan theo thứ hạng.
    • The statistician computed a rank-order correlation coefficient to analyze the data. (Nhà thống đã tính hệ số tương quan theo thứ hạng để phân tích dữ liệu.)
  • "the rank-order correlation coefficient between X and Y": hệ số tương quan theo thứ hạng giữa X Y.
    • The rank-order correlation coefficient between age and reaction time was found to be significant. (Hệ số tương quan theo thứ hạng giữa tuổi tác thời gian phản ứng được phát hiện ý nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Spearman's rank correlation coefficient (n): Hệ số tương quan xếp hạng Spearman (dạng phổ biến nhất).
    • Spearman's rank correlation coefficient is a special case of the rank-order correlation coefficient. (Hệ số tương quan xếp hạng Spearman một trường hợp đặc biệt của hệ số tương quan theo thứ hạng.)
  • Rank correlation (n): Tương quan theo thứ hạng (khái niệm rộng hơn).
    • Rank correlation measures the degree of similarity between two rankings. (Tương quan theo thứ hạng đo lường mức độ tương đồng giữa hai bảng xếp hạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Spearman correlation coefficient: Hệ số tương quan Spearman (tên gọi thông dụng khác).
  • Ordinal correlation coefficient: Hệ số tương quan thứ bậc (nhấn mạnh tính chất dữ liệu thứ bậc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ thống chuyên môn.