rank-order correlation

rank-order correlation

A researcher calculates the rank-order correlation for two sets of test scores.

Định nghĩa

Danh từ:
Tương quan thứ hạng: "rank-order correlation" một phương pháp thống dùng để đo lường mức độ liên quan (tương quan) giữa thứ hạng (rank) của các điểm số trên hai biến số khác nhau, thay vì sử dụng giá trị gốc. Đây cách phổ biến nhất để tính hệ số tương quan dựa trên thứ hạng của các điểm số.

dụ sử dụng
  • (Nhà nghiên cứu đã sử dụng tương quan thứ hạng để phân tích mối quan hệ giữa điểm thi của học sinh thứ hạng trong lớp.)
  • (Tương quan thứ hạng thường được ưa chuộng khi dữ liệu không đáp ứng các giả định về phân phối chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spearman's rank-order correlation": một dạng cụ thể của tương quan thứ hạng, do nhà thống Charles Spearman phát triển, dùng để đo mối quan hệ đơn điệu giữa hai biến.

    • Spearman's rank-order correlation is calculated by ranking the data points and then applying the Pearson correlation formula to the ranks. (Tương quan thứ hạng Spearman được tính bằng cách xếp hạng các điểm dữ liệu sau đó áp dụng công thức tương quan Pearson lên các thứ hạng.)
  • "Kendall's rank-order correlation": một phương pháp thay thế, đo lường sự đồng thuận giữa các cặp thứ hạng.

    • Kendall's rank-order correlation is more robust to outliers than Spearman's. (Tương quan thứ hạng Kendall mạnh mẽ hơn đối với các giá trị ngoại lệ so với Spearman.)
Biến thể từ gần giống
  • Rank correlation (danh từ): tương quan thứ hạng (dạng rút gọn của rank-order correlation).
    • Rank correlation is used to assess monotonic relationships. (Tương quan thứ hạng được dùng để đánh giá các mối quan hệ đơn điệu.)
  • Order correlation (danh từ): tương quan thứ tự (ít phổ biến hơn, đôi khi dùng thay thế).
Từ đồng nghĩa
  • Nonparametric correlation: tương quan phi tham số ( không yêu cầu dữ liệu phân phối chuẩn).
  • Correlation of ranks: tương quan của các thứ hạng.
Các cụm từ liên quan
  • Compute a rank-order correlation: tính toán một tương quan thứ hạng.
    • To compute a rank-order correlation, you first need to rank the data. (Để tính toán một tương quan thứ hạng, trước tiên bạn cần xếp hạng dữ liệu.)
  • Interpret a rank-order correlation: diễn giải một tương quan thứ hạng.
    • Interpreting a rank-order correlation involves understanding the strength and direction of the relationship. (Diễn giải một tương quan thứ hạng bao gồm việc hiểu độ mạnh hướng của mối quan hệ.)
Thành ngữ liên quan
  • Rank-order correlation coefficient: hệ số tương quan thứ hạng (giá trị số đo lường mức độ tương quan).
    • The rank-order correlation coefficient ranges from -1 to +1. (Hệ số tương quan thứ hạng dao động từ -1 đến +1.)