rank-smelling

rank-smelling

The old refrigerator emitted a rank-smelling odor when opened.

Định nghĩa

Tính từ: rank-smelling mô tả một thứ mùi hôi thối, khó chịu, thường gợi đến mùi ôi thiu hoặc mùi hăng nồng khó chịu, như mùi của thực phẩm hỏng hoặc mùi cơ thể không vệ sinh.

dụ sử dụng
  • (Căn bếp một thùng rác mùi hôi thối cần được đổ ngay lập tức.)
  • (Anh ta mặc một chiếc áo khoác mùi hôi thối đã không được giặt trong nhiều tuần.)
  • (Miếng phô mai đã đến mức trở nên mùi hôi thối không thể ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Con sông mùi hôi thối dấu hiệu rõ ràng của ô nhiễm công nghiệp.)
  • (Sau trận lụt, tầng hầm ẩm ướt mùi hôi thối.)
Biến thể từ gần giống
  • Rank (tính từ): hôi thối, hăng nồng (thường dùng riêng lẻ). dụ: (Căn phòng mùi hôi thối.)
  • Smelling (tính từ): mùi (thường kết hợp với tính từ khác). dụ: ( mùi thơm ngọt), ( mùi khó chịu).
Từ đồng nghĩa
  • Stinking: hôi thối, bốc mùi. dụ: (một con hôi thối.)
  • Foul-smelling: mùi hôi thối, khó chịu. dụ: (hơi thở hôi thối.)
  • Putrid: thối rữa, hôi thối (thường dùng cho thực phẩm hỏng). dụ: (thịt thối rữa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho rank-smelling, nhưng có thể kết hợp với động từ to smell: - To smell rank: mùi hôi thối. dụ: The garbage smells rank. (Rác mùi hôi thối.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp cho rank-smelling, nhưng có thể liên quan đến: - To smell a rat: nghi ngờ có điều không ổn. dụ: I smell a rat in this deal. (Tôi nghi ngờ có điều không ổn trong thương vụ này.)