ranked
Định nghĩa
Tính từ: "ranked" mô tả trạng thái được sắp xếp theo một thứ tự hoặc cấp bậc nhất định, thường dựa trên tiêu chí như thành tích, chất lượng, hoặc mức độ quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Các trường đại học được xếp hạng dựa trên sản lượng nghiên cứu của họ.)
- (Cô ấy là người chơi được xếp hạng cao nhất trong giải đấu.)
- (Quân đội có cấu trúc sĩ quan được xếp hạng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ranked list": danh sách được sắp xếp theo thứ tự.
- Please provide a ranked list of candidates for the job. (Vui lòng cung cấp một danh sách các ứng viên được xếp hạng cho công việc.)
- "ranked choice voting": bỏ phiếu theo thứ tự ưu tiên.
- Ranked choice voting allows voters to rank candidates by preference. (Bỏ phiếu theo thứ tự ưu tiên cho phép cử tri xếp hạng các ứng viên theo sở thích.)
Biến thể và từ gần giống
- Rank (danh từ): cấp bậc, thứ hạng.
- He holds the rank of captain. (Anh ấy giữ cấp bậc đại úy.)
- Rank (động từ): xếp hạng, xếp loại.
- They rank him as one of the best players. (Họ xếp anh ấy là một trong những cầu thủ xuất sắc nhất.)
- Ranking (tính từ): thuộc về xếp hạng, có thứ hạng cao.
- She is a ranking official in the government. (Cô ấy là một quan chức có thứ hạng cao trong chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
- Classified: được phân loại, xếp loại.
- The documents are classified by security level. (Các tài liệu được phân loại theo mức độ bảo mật.)
- Graded: được chấm điểm, xếp hạng.
- The assignments are graded on a scale of A to F. (Các bài tập được chấm điểm theo thang điểm từ A đến F.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rank among: được xếp trong số.
- This city ranks among the most livable in the world. (Thành phố này được xếp trong số những nơi đáng sống nhất thế giới.)
- Rank above: xếp trên, cao hơn.
- In terms of importance, safety ranks above speed. (Về tầm quan trọng, an toàn xếp trên tốc độ.)
Thành ngữ liên quan
- Pull rank: lạm dụng quyền lực hoặc cấp bậc.
- The manager tried to pull rank to get his way. (Người quản lý đã cố lạm dụng quyền lực để đạt được mục đích của mình.)