rankine scale

rankine scale

A scientist points to a thermometer marked with the Rankine scale in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Thang đo nhiệt độ tuyệt đối, sử dụng độ Fahrenheit làm đơn vị. Điểm đóng băng của nước 491,69 độ Rankine điểm sôi của nước 671,69 độ Rankine.

dụ sử dụng
  • (Thang Rankine chủ yếu được sử dụng trong một số lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt nhiệt động lực học.)
  • (Trên thang Rankine, độ không tuyệt đối 0 độ, giống như thang Kelvin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rankine cycle": Chu trình nhiệt động dùng trong các nhà máy điện, dựa trên thang Rankine.

    • The Rankine cycle is a fundamental concept in steam power generation. (Chu trình Rankine một khái niệm cơ bản trong sản xuất điện bằng hơi nước.)
  • "Degrees Rankine" (°R): Ký hiệu đơn vị của thang Rankine.

    • The temperature of the steam is 1000 degrees Rankine. (Nhiệt độ của hơi nước 1000 độ Rankine.)
Biến thể từ gần giống
  • Rankine (adj): thuộc về thang Rankine.
    • The Rankine temperature scale is named after the Scottish engineer William Rankine. (Thang nhiệt độ Rankine được đặt theo tên kỹ sư người Scotland William Rankine.)
Từ đồng nghĩa
  • Thang đo nhiệt độ tuyệt đối Fahrenheit: một cách gọi khác của thang Rankine.
  • Thang nhiệt động lực học Fahrenheit: dùng để nhấn mạnh tính chất tuyệt đối.
Các cụm từ liên quan
  • Absolute temperature scale: thang nhiệt độ tuyệt đối.
    • Both the Kelvin and Rankine scales are absolute temperature scales. (Cả thang Kelvin Rankine đều thang nhiệt độ tuyệt đối.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rankine scale".