ranking

ranking

The team's ranking improved after their recent victory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự xếp hạng, thứ hạng: "ranking" chỉ vị trí của một người hoặc vật trên một thang đo so với những người/vật khác, thường dùng trong thể thao, học thuật, hoặc kinh doanh.
    • Bảng xếp hạng: "ranking" cũng có thể chỉ danh sách các thứ hạng được công bố.
  2. Tính từ:

    • cấp bậc cao, ưu tú: "ranking" mô tả một người hoặc vật vị trí cao hơn trong một hệ thống phân cấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She achieved the top ranking in the national tennis competition. ( ấy đạt thứ hạng cao nhất trong giải quần vợt quốc gia.)
    • The university's ranking has improved significantly this year. (Bảng xếp hạng của trường đại học đã cải thiện đáng kể trong năm nay.)
  • Tính từ:

    • He is a ranking officer in the military. (Ông ấy một sĩ quan cấp cao trong quân đội.)
    • The ranking member of the committee made the final decision. (Thành viên cấp cao nhất của ủy ban đã đưa ra quyết định cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the rankings": trong bảng xếp hạng.

    • The team moved up in the rankings after winning the match. (Đội bóng đã tiến lên trong bảng xếp hạng sau khi thắng trận đấu.)
  • "ranking system": hệ thống xếp hạng.

    • The ranking system for chess players is based on Elo ratings. (Hệ thống xếp hạng cho các kỳ thủ cờ vua dựa trên điểm Elo.)
Biến thể từ gần giống
  • Rank (n): cấp bậc, hàng ngũ.

    • He holds the rank of captain. (Anh ấy giữ cấp bậc đại úy.)
  • Ranked (adj): được xếp hạng.

    • She is ranked third in the world. ( ấy được xếp hạng thứ ba trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Position: vị trí (trong một bảng xếp hạng).
  • Standing: địa vị, thứ hạng (thường dùng trong xã hội hoặc học thuật).
  • Classification: sự phân loại, xếp hạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "ranking".
Thành ngữ liên quan
  • "to be in the top ranking": nằm trong thứ hạng cao nhất.
    • Her research is in the top ranking of scientific papers. (Nghiên cứu của ấy nằm trong thứ hạng cao nhất của các bài báo khoa học.)