ransacked
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị lục soát, bị cướp phá, bị lấy hết đồ có giá trị: "ransacked" mô tả trạng thái của một nơi bị tìm kiếm một cách thô bạo và lấy đi mọi thứ có giá trị, thường là do kẻ trộm hoặc kẻ xâm nhập.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi nhà bị lục soát, với các ngăn kéo bị kéo ra và đồ đạc bị lật đổ.)
- (Sau vụ trộm, toàn bộ cửa hàng trông như bị cướp phá.)
- (Bảo tàng bị lục soát bởi những tên trộm đã lấy cắp các hiện vật vô giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be left ransacked": bị bỏ lại trong tình trạng bị lục soát.
- The office was left ransacked after the police investigation. (Văn phòng bị bỏ lại trong tình trạng lục soát sau cuộc điều tra của cảnh sát.)
"ransacked in search of": bị lục soát để tìm kiếm thứ gì đó.
- The room was ransacked in search of hidden documents. (Căn phòng bị lục soát để tìm kiếm tài liệu ẩn giấu.)
Biến thể và từ gần giống
Ransack (động từ): hành động lục soát, cướp phá.
- The thieves ransacked the house looking for jewelry. (Bọn trộm đã lục soát ngôi nhà để tìm đồ trang sức.)
Ransacking (danh từ): hành động hoặc kết quả của việc lục soát.
- The ransacking of the store was caught on camera. (Việc lục soát cửa hàng đã bị camera ghi lại.)
Từ đồng nghĩa
- Looted: bị cướp bóc, lấy đi tài sản một cách bạo lực.
- The looted train was left empty on the tracks. (Chuyến tàu bị cướp bóc bị bỏ lại trống rỗng trên đường ray.)
- Plundered: bị cướp phá, lấy đi mọi thứ có giá trị.
- The plundered village was a sad sight. (Ngôi làng bị cướp phá là một cảnh tượng buồn.)
- Sacked: bị cướp phá, đặc biệt là trong chiến tranh.
- The city was sacked by invading armies. (Thành phố bị cướp phá bởi quân đội xâm lược.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ransack through: lục soát kỹ lưỡng qua một nơi nào đó.
- He ransacked through the entire closet but couldn't find his keys. (Anh ấy lục soát khắp tủ quần áo nhưng không tìm thấy chìa khóa.)
Thành ngữ liên quan
- Turn the place upside down: lục tung mọi thứ lên (tương tự "ransacked" nhưng thường mang nghĩa ẩn dụ).
- The police turned the place upside down looking for evidence. (Cảnh sát đã lục tung mọi thứ lên để tìm bằng chứng.)