ransacking

ransacking

He is ransacking the attic to find an old family photo album.

Định nghĩa

Danh từ: Ransacking (sự lục soát, sự lục tung) chỉ hành động tìm kiếm một thứ đó một cách kỹ lưỡng, thường gây ra sự lộn xộn hoặc hỗn loạn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã lục tung cả gác xép nhưng không tìm thấy ván trượt của mình.)
  • (Cảnh sát đã tiến hành một cuộc lục soát kỹ lưỡng ngôi nhà của nghi phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a state of ransacking": ở trong tình trạng bị lục tung, bừa bộn.

    • After the burglary, the entire room was in a state of ransacking. (Sau vụ trộm, toàn bộ căn phòngtrong tình trạng bị lục tung lên.)
  • "ransacking for clues": lục soát để tìm manh mối.

    • The detectives were ransacking the office for clues about the missing file. (Các thám tử đang lục soát văn phòng để tìm manh mối về tập tài liệu bị mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Ransack (động từ): lục soát, lục tung.
    • The thieves ransacked the entire store. (Bọn trộm đã lục tung toàn bộ cửa hàng.)
  • Ransacker (danh từ): kẻ lục soát, kẻ lục tung.
    • The ransacker left no stone unturned. (Kẻ lục soát đã không bỏ sót một góc nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Rummage (sự lục lọi): tìm kiếm một cách lộn xộn.
    • She gave the drawer a quick rummage. ( ấy lục nhanh qua ngăn kéo.)
  • Search (sự tìm kiếm): hành động tìm kiếm hệ thống hơn.
    • The search for the missing child lasted for hours. (Cuộc tìm kiếm đứa trẻ mất tích kéo dài hàng giờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ransack through: lục tung qua (một nơi nào đó).
    • They ransacked through every drawer in the house. (Họ đã lục tung mọi ngăn kéo trong nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • To turn the place upside down: lật tung mọi thứ lên (tương tự như ransacking).
    • She turned the place upside down looking for her keys. ( ấy lật tung mọi thứ lên để tìm chìa khóa của mình.)