ransom money
Định nghĩa
Danh từ: Tiền chuộc, số tiền đòi để trả lại tự do cho một người bị bắt cóc hoặc bị giam giữ.
Ví dụ sử dụng
- (Những kẻ bắt cóc đòi một số tiền chuộc lớn để trả lại đứa trẻ an toàn.)
- (Gia đình đã trả tiền chuộc ngay lập tức để đảm bảo con tin được thả.)
- (Cảnh sát đã thu hồi được tiền chuộc sau khi bắt giữ bọn tội phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold someone for ransom money": giam giữ ai đó để đòi tiền chuộc.
- The terrorists held the diplomat for ransom money. (Những kẻ khủng bố đã giam giữ nhà ngoại giao để đòi tiền chuộc.)
- "ransom money note": giấy đòi tiền chuộc.
- The kidnappers left a ransom money note at the scene. (Những kẻ bắt cóc đã để lại một tờ giấy đòi tiền chuộc tại hiện trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Ransom (n): tiền chuộc (thường dùng thay cho "ransom money" trong ngữ cảnh không nhấn mạnh vào bản chất tiền tệ).
- The ransom was paid in cash. (Tiền chuộc đã được trả bằng tiền mặt.)
- Ransomware (n): phần mềm tống tiền (một loại virus máy tính đòi tiền chuộc để mở khóa dữ liệu).
Từ đồng nghĩa
- Bounty: tiền thưởng (thường dùng cho việc bắt giữ tội phạm, không phải chuộc con tin).
- Payoff: tiền trả để giải quyết vụ việc (có thể bao gồm cả tiền chuộc).
- Redemption money: tiền chuộc (mang tính trang trọng hơn, ít dùng trong ngữ cảnh tội phạm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay up: trả tiền (thường là tiền chuộc hoặc nợ).
- The family had to pay up to secure the release. (Gia đình phải trả tiền để đảm bảo việc thả người.)
- Hand over: giao nộp (tiền chuộc).
- They handed over the ransom money at the designated location. (Họ đã giao nộp tiền chuộc tại địa điểm đã định.)
Thành ngữ liên quan
- A king's ransom: một số tiền rất lớn (thường dùng để chỉ giá trị cao, không phải tiền chuộc thực tế).
- That painting is worth a king's ransom. (Bức tranh đó có giá trị như một khoản tiền chuộc của vua chúa.)
- Ransom note: thư đòi tiền chuộc.
- The ransom note demanded a specific amount of money. (Thư đòi tiền chuộc yêu cầu một số tiền cụ thể.)