ransomed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được chuộc, được giải thoát bằng tiền chuộc: "ransomed" mô tả trạng thái của một người hoặc vật đã được giải cứu khỏi sự giam cầm hoặc nguy hiểm thông qua việc thanh toán một khoản tiền chuộc.
- Được cứu khỏi ách nô lệ của tội lỗi: Trong ngữ cảnh tôn giáo, "ransomed" chỉ những người được giải thoát khỏi tội lỗi nhờ sự hy sinh hoặc chuộc tội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ransomed hostages were finally reunited with their families. (Những con tin được chuộc cuối cùng đã đoàn tụ với gia đình của họ.)
- Through Christ, believers are ransomed from the bondage of sin. (Nhờ Chúa Kitô, các tín hữu được giải thoát khỏi ách nô lệ của tội lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ransomed from": được giải cứu khỏi một tình huống cụ thể.
- The captive was ransomed from the pirates after a hefty payment. (Người bị bắt đã được chuộc khỏi bọn cướp biển sau một khoản thanh toán lớn.)
"ransomed by": được giải cứu bởi một hành động hoặc người nào đó.
- The kingdom was ransomed by the brave knight's sacrifice. (Vương quốc đã được giải cứu nhờ sự hy sinh của hiệp sĩ dũng cảm.)
Biến thể và từ gần giống
Ransom (danh từ/động từ): tiền chuộc hoặc hành động chuộc.
- The kidnappers demanded a ransom of one million dollars. (Bọn bắt cóc yêu cầu một khoản tiền chuộc là một triệu đô la.)
- They ransomed the prisoner by paying the demanded sum. (Họ đã chuộc tù nhân bằng cách trả số tiền yêu cầu.)
Ransoming (danh động từ): hành động chuộc.
- The ransoming of the hostages took several days of negotiation. (Việc chuộc các con tin đã mất vài ngày đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
- Liberated: được giải phóng.
- The liberated city celebrated its freedom. (Thành phố được giải phóng đã ăn mừng sự tự do của nó.)
- Redeemed: được chuộc (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức).
- He felt redeemed after confessing his sins. (Anh ấy cảm thấy được chuộc sau khi thú nhận tội lỗi của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ransom off: chuộc về (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- They managed to ransom off the stolen painting. (Họ đã xoay sở để chuộc lại bức tranh bị đánh cắp.)
Thành ngữ liên quan
- A king's ransom: một số tiền rất lớn.
- The ancient artifact was worth a king's ransom. (Cổ vật đó có giá trị bằng một khoản tiền khổng lồ.)