ranunculus glaberrimus

ranunculus glaberrimus

A small ranunculus glaberrimus blooms in a sunny mountain meadow.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một loài mao lương hoa vàng sớm: "ranunculus glaberrimus" tên khoa học của một loài thực vật thuộc chi Mao lương (Ranunculus), hoa màu vàng sáng, nở sớm vào mùa xuân, thường mọcvùng Tây Bắc Mỹ.
- Cây hoa mao lương nhẵn: Tên gọi này nhấn mạnh đặc điểm thân nhẵn bóng (glaberrimus có nghĩa "rất nhẵn" trong tiếng Latinh), giúp phân biệt với các loài mao lương khác.

dụ sử dụng
  • (Loài mao lương nở hoa vào đầu mùa xuân, phủ kín đồng cỏ bằng những bông hoa vàng rực rỡ.)
  • (Các nhà thực vật học xếp loại một loài mao lương nhỏ, nở hoa sớm, nguồn gốc từ Tây Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ranunculus glaberrimus" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản khoa học để chỉ một loài cụ thể, nhấn mạnh sự khác biệt về hình thái so với các loài mao lương khác.
    • The Ranunculus glaberrimus is distinguished by its glabrous stems and leaves.
      (Loài Ranunculus glaberrimus được phân biệt bằng thân nhẵn không lông.)
  • "Ranunculus glaberrimus" trong sinh thái học: Loài này thường được nghiên cứu vai trò thực vật chỉ thị cho môi trường đồng cỏ ẩm ướt.
    • Ecologists monitor the population of Ranunculus glaberrimus to assess habitat health.
      (Các nhà sinh thái học theo dõi quần thể Ranunculus glaberrimus để đánh giá sức khỏe của môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Ranunculus (danh từ): Chi Mao lương, bao gồm nhiều loài hoa màu vàng hoặc trắng.
    • The Ranunculus genus includes over 600 species worldwide.
      (Chi Mao lương bao gồm hơn 600 loài trên toàn thế giới.)
  • Buttercup (danh từ): Tên gọi phổ biến của các loài mao lương, thường hoa màu vàng bóng.
    • Children often pick buttercups in the spring fields.
      (Trẻ em thường hái hoa mao lương trên cánh đồng mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Mao lương hoa vàng sớm: Cách gọi thông tục mô tả loài cây này.
  • Sagebrush buttercup: Tên gọi phổ biếnBắc Mỹ, chỉ loài mao lương mọcvùng đồng cỏ cây thơm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bloom early (nở hoa sớm): Hành động ra hoa trước các loài khác.
    • The ranunculus glaberrimus blooms early due to its adaptation to cold climates.
      (Loài mao lương ranunculus glaberrimus nở hoa sớm nhờ thích nghi với khí hậu lạnh.)
  • Thrive in (phát triển mạnh trong): Môi trường sống lý tưởng.
    • This species thrives in moist, well-drained soils of western North America.
      (Loài này phát triển mạnh trong đất ẩm, thoát nước tốtTây Bắc Mỹ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến gắn liền với thuật ngữ khoa học này, nhưng trong văn cảnh thực vật học, có thể dùng:
- As bright as a buttercup (sáng như hoa mao lương): Ám chỉ màu vàng rực rỡ.
- The field in spring was as bright as a buttercup with ranunculus glaberrimus.
(Cánh đồng mùa xuân sáng rực như hoa mao lương nhờ loài ranunculus glaberrimus.)