rançonneur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ tống tiền, kẻ bắt cóc tống tiền: Người đe dọa hoặc bắt cóc ai đó để đòi tiền chuộc.
- Kẻ bóc lột, kẻ chém đắt: (Nghĩa rộng) Người lợi dụng tình thế để đòi hỏi một khoản tiền quá cao hoặc bóc lột người khác một cách vô lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les ravisseurs étaient des rançonneurs sans pitié. (Những kẻ bắt cóc là những tên tống tiền không chút thương xót.)
- Ce garagiste est un vrai rançonneur ; il facture des réparations simples à un prix exorbitant. (Tay thợ sửa xe này đúng là một kẻ chém đắt; hắn tính giá cắt cổ cho những chỗ sửa chữa đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào lợi dụng sự bất lực của người khác để trục lợi bất chính.
- Certaines entreprises agissent comme des rançonneurs en augmentant brutalement le prix des médicaments essentiels. (Một số công ty hành động như những kẻ bóc lột khi đột ngột tăng giá các loại thuốc thiết yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Rançon (danh từ giống cái): Tiền chuộc, khoản tiền phải trả để được thả.
- La famille a payé une rançon énorme pour la libération de l'otage. (Gia đình đã trả một khoản tiền chuộc khổng lồ để giải thoát cho con tin.)
- Rançonner (động từ): Tống tiền, bắt phải trả tiền chuộc.
- Les bandits ont rançonné les voyageurs. (Những tên cướp đã tống tiền những người lữ khách.)
Từ đồng nghĩa
- Extorqueur: Kẻ tống tiền, kẻ ép buộc.
- Racketier: (Thông tục) Kẻ làm tiền, kẻ tống tiền theo kiểu băng nhóm.
- Profiteur: Kẻ trục lợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se faire rançonner: Bị tống tiền.
- Les petits commerçants se font souvent rançonner par des gangs. (Các tiểu thương thường xuyên bị các băng nhóm tống tiền.)
Thành ngữ liên quan
- Être à la merci d'un rançonneur: Ở trong tình thế bị kẻ tống tiền khống chế.
- Sans sauvegarde de ses données, une entreprise peut se retrouver à la merci d'un rançonneur informatique. (Nếu không sao lưu dữ liệu, một công ty có thể rơi vào thế bị kẻ tống tiền mạng khống chế.)
danh từ giống đực
- quân chẹt của, quân hiếp của
- kẻ cứa cổ, kẻ chém đắt
- (nghĩa rộng) kẻ bóc lột