rap group
Định nghĩa
Danh từ: Một nhóm người tụ họp để tham gia vào một buổi nói chuyện hoặc thảo luận không chính thức, thường là về các vấn đề cá nhân hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên tư vấn trường học đã tổ chức một nhóm nói chuyện cho thanh thiếu niên để thảo luận về các vấn đề của họ.)
- (Cô ấy tham gia một nhóm nói chuyện hàng tuần nơi phụ nữ chia sẻ kinh nghiệm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rap group" thường được dùng trong bối cảnh tư vấn, trị liệu hoặc các nhóm hỗ trợ, nơi mọi người tự do bày tỏ suy nghĩ và cảm xúc.
- The veterans' rap group meets every Thursday evening. (Nhóm nói chuyện của các cựu chiến binh họp vào mỗi tối thứ Năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Rap session (danh từ): buổi nói chuyện, thảo luận không chính thức.
- They had a rap session about the upcoming changes in the workplace. (Họ đã có một buổi nói chuyện về những thay đổi sắp tới tại nơi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Discussion group: nhóm thảo luận.
- Support group: nhóm hỗ trợ (thường dùng khi nhóm tập trung vào việc chia sẻ vấn đề cá nhân).
- Talk circle: vòng tròn trò chuyện.
Thành ngữ liên quan
- Rap with someone: nói chuyện thẳng thắn, thân mật với ai đó.
- I need to rap with you about your behavior. (Tôi cần nói chuyện thẳng thắn với bạn về hành vi của bạn.)