rap music
Danh từ (không đếm được):
Nhạc rap là một thể loại âm nhạc có nguồn gốc từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi vào những năm 1980 và 1990. Trong nhạc rap, lời bài hát được hát theo nhịp điệu (chant) chứ không phải hát theo giai điệu truyền thống, thường đi kèm với nhạc nền (musical accompaniment). Nhiều dòng nhạc rap khác nhau đã xuất hiện kể từ đó.
- (Nhạc rap thường tập trung vào các vấn đề xã hội và trải nghiệm cá nhân.)
- (Cô ấy nghe nhạc rap để có động lực khi tập thể dục.)
"rap music as a cultural movement": nhạc rap được xem như một phong trào văn hóa, không chỉ là âm nhạc.
- Rap music emerged as a powerful voice for marginalized communities. (Nhạc rap nổi lên như một tiếng nói mạnh mẽ cho các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề.)
"the golden age of rap music": thời kỳ hoàng kim của nhạc rap (thường là cuối thập niên 1980 đến đầu 1990).
- Many fans consider the late 1980s to be the golden age of rap music. (Nhiều người hâm mộ coi cuối thập niên 1980 là thời kỳ hoàng kim của nhạc rap.)
Rapper (danh từ): người trình diễn nhạc rap.
- He is a famous rapper known for his fast flow. (Anh ấy là một rapper nổi tiếng với lối rap nhanh.)
Rap (danh từ/động từ): chính thể loại nhạc hoặc hành động trình diễn nhạc rap.
- He can rap very well. (Anh ấy có thể rap rất giỏi.)
- Hip-hop: mặc dù hip-hop là một văn hóa rộng hơn (bao gồm nhảy, DJ, graffiti), nhưng thường được dùng thay thế cho nhạc rap trong ngữ cảnh âm nhạc.
- Emceeing: hành động trình diễn nhạc rap, đặc biệt trong văn hóa hip-hop.
"Drop a rap": phát hành hoặc trình diễn một bài rap.
- The artist dropped a new rap that went viral. (Nghệ sĩ đó đã phát hành một bài rap mới và nó trở nên lan truyền rộng rãi.)
"Rap battle": cuộc thi đấu rap giữa hai hoặc nhiều rapper.
- The rap battle was intense, with both artists showing off their skills. (Cuộc thi đấu rap rất căng thẳng, với cả hai nghệ sĩ đều thể hiện kỹ năng của mình.)