rapaciously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách tham lam, hung hãn, hoặc tàn bạo, thường liên quan đến việc giành giật, cướp bóc hoặc chiếm đoạt tài nguyên một cách vô độ và không kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- (Tập đoàn đó mở rộng một cách tham lam, mua lại tất cả các doanh nghiệp nhỏ trong khu vực.)
- (Những kẻ xâm lược cướp bóc ngôi làng một cách hung hãn, lấy đi mọi thứ có giá trị.)
- (Anh ta ăn một cách tham lam, không để lại một mảnh vụn nào trên đĩa.)
Cách sử dụng nâng cao
Dùng trong văn viết trang trọng hoặc miêu tả tiêu cực: "Rapaciously" thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, chính trị, hoặc lịch sử để chỉ trích hành vi bóc lột hoặc chiếm đoạt quyền lực.
- The colonial powers exploited the natural resources rapaciously, leaving the land barren. (Các cường quốc thực dân khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách tham lam, để lại vùng đất cằn cỗi.)
Kết hợp với động từ chỉ hành động: Thường đi kèm với các động từ như "consume" (tiêu thụ), "devour" (nuốt chửng), "grab" (giật lấy).
- The hungry wolf devoured its prey rapaciously. (Con sói đói nuốt chửng con mồi một cách hung hãn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rapacious (tính từ): tham lam, hung hãn.
- The rapacious landlord raised the rent every month. (Ông chủ nhà tham lam tăng tiền thuê hàng tháng.)
- Rapacity (danh từ): sự tham lam, lòng tham vô độ.
- The rapacity of the dictator led to the country's downfall. (Lòng tham vô độ của nhà độc tài đã dẫn đến sự sụp đổ của đất nước.)
Từ đồng nghĩa
- Greedily: một cách tham lam (nhấn mạnh vào lòng tham vật chất).
- Voraciously: một cách ngấu nghiến (thường dùng cho ăn uống hoặc đọc sách, nhưng cũng có thể chỉ sự tham lam).
- Predatorily: một cách săn mồi, hung hãn (nhấn mạnh vào tính chất tàn bạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pounce on: vồ lấy, lao vào (giành giật).
- The investors pounced on the opportunity rapaciously. (Các nhà đầu tư lao vào cơ hội một cách tham lam.)
- Snatch up: giật lấy, vơ vét.
- The collectors snatched up the rare coins rapaciously. (Những người sưu tập vơ vét những đồng xu hiếm một cách tham lam.)
Thành ngữ liên quan
- Have a voracious appetite: có lòng tham vô độ (dùng để chỉ người hoặc tổ chức không bao giờ thỏa mãn).
- The company has a voracious appetite for profit, expanding rapaciously into new markets. (Công ty có lòng tham vô độ về lợi nhuận, mở rộng một cách tham lam vào các thị trường mới.)