rapacité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính tham mồi: Bản chất háu ăn, luôn muốn săn bắt và ăn thịt con mồi, thường dùng cho động vật ăn thịt.
- Tính tham lam, tính tham tàn: Lòng ham muốn quá mức, thường là về của cải vật chất, với thái độ tàn nhẫn, không từ thủ đoạn để chiếm đoạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La rapacité du loup est légendaire. (Tính tham mồi của chó sói là huyền thoại.)
- La rapacité des brigands effrayait les voyageurs. (Tính tham tàn của bọn kẻ cướp khiến các lữ khách khiếp sợ.)
- La rapacité de certains hommes d'affaires est critiquée. (Tính tham lam của một số doanh nhân bị chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir la rapacité de...": Có sự tham lam/tàn nhẫn để làm việc gì đó.
- Il a eu la rapacité de spolier ses propres associés. (Hắn ta đã có sự tham tàn để cướp đoạt tài sản của chính những đối tác của mình.)
"Regard de rapacité": Ánh mắt thể hiện sự tham lam, háu ăn.
- Le prédateur fixait sa proie avec un regard de rapacité. (Con thú săn mồi nhìn chằm chằm con mồi với ánh mắt đầy tham mồi.)
Biến thể và từ gần giống
Rapace (adj): Tham lam, tàn bạo; (danh từ) chim săn mồi.
- Un oiseau rapace (một loài chim săn mồi)
- Un homme rapace (một người đàn ông tham lam)
Ravissement (n): Sự cướp đoạt, sự chiếm đoạt (hành động, nhưng ít mang sắc thái tàn nhẫn như "rapacité").
Từ đồng nghĩa
- Cupidité: Lòng tham (mạnh, thường về tiền bạc).
- Avarice: Tính hà tiện, keo kiệt.
- Gloutonnerie: Tính háu ăn (nghĩa đen).
Từ trái nghĩa
- Générosité: Sự rộng lượng, hào phóng.
- Désintéressement: Sự vô tư, không vụ lợi.
- Modération: Sự điều độ, tiết chế.
Thành ngữ liên quan
- "La rapacité du fisc": (Thành ngữ) Chỉ sự thu thuế khắt khe, hà khắc của cơ quan thuế.
- Les petites entreprises se plaignent souvent de la rapacité du fisc. (Các doanh nghiệp nhỏ thường phàn nàn về sự "tham lam" của cơ quan thuế.)
danh từ giống cái
- tính tham mồi
- Rapacité du louptính tham mồi của chó sói
- tính tham lam, tính tham tàn
- Repacité des brigandstính tham tàn của bọn kẻ cướp