raped

Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ của "rape"):

    • Bị cưỡng hiếp, bị hãm hiếp: Hành động ép buộc quan hệ tình dục trái với ý muốn của người khác, thường thông qua bạo lực hoặc đe dọa.
    • Bị cướp phá, tàn phá: Nghĩa bóng, chỉ việc bị hủy hoại, cướp bóc hoặc tàn phá một cách dã man (thường dùng cho vùng đất, cảnh quan).
  2. Tính từ:

    • Bị cưỡng hiếp: Trạng thái của một người đã trải qua hành vi cưỡng hiếp.
    • Bị tàn phá, bị hủy hoại: Dùng để mô tả một khu vực bị phá hủy bởi chiến tranh, thiên tai hoặc hành động tàn bạo.
dụ sử dụng
  • Động từ (quá khứ):

    • She was raped by an armed intruder. ( ấy đã bị cưỡng hiếp bởi một kẻ đột nhập trang.)
    • The soldiers raped the village and killed many innocents. (Những người lính đã cướp phá ngôi làng giết nhiều người vô tội.)
  • Tính từ:

    • The raped countryside lay barren and silent. (Vùng nông thôn bị tàn phá nằm trơ trụi im lặng.)
    • She was a raped victim seeking justice. ( ấy một nạn nhân bị cưỡng hiếp đang tìm kiếm công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be raped of something": bị tước đoạt một thứ đó một cách bạo lực.

    • The forest was raped of its ancient trees. (Khu rừng đã bị tước đoạt những cây cổ thụ của .)
  • "raped and pillaged": cướp bóc tàn phá (thường dùng trong lịch sử hoặc văn học).

    • The invading army raped and pillaged the entire region. (Đội quân xâm lược đã cướp bóc tàn phá toàn bộ khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Rape (danh từ/động từ): hành vi cưỡng hiếp hoặc cướp phá.

    • Rape is a serious crime. (Cưỡng hiếp một tội ác nghiêm trọng.)
  • Rapist (danh từ): kẻ cưỡng hiếp.

    • The rapist was sentenced to life in prison. (Kẻ cưỡng hiếp đã bị kết án chung thân.)
Từ đồng nghĩa
  • Violated: bị xâm hại, bị vi phạm (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc đạo đức).
    • Her rights were violated. (Quyền lợi của ấy đã bị xâm phạm.)
  • Despoiled: bị cướp đoạt, bị tàn phá (dùng cho cảnh vật hoặc tài sản).
    • The temple was despoiled by invaders. (Ngôi đền đã bị cướp phá bởi quân xâm lược.)
  • Assaulted: bị tấn công (thường bao gồm cả tấn công tình dục).
    • She was sexually assaulted on the train. ( ấy đã bị tấn công tình dục trên tàu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến với "raped" đây dạng quá khứ của động từ "rape".)
Thành ngữ liên quan
  • "Rape of the land": sự tàn phá đất đai, cướp bóc tài nguyên một cách bừa bãi.
    • The mining company's activities led to the rape of the land. (Hoạt động của công ty khai thác mỏ đã dẫn đến sự tàn phá đất đai.)