raped
Định nghĩa
Động từ (quá khứ của "rape"):
- Bị cưỡng hiếp, bị hãm hiếp: Hành động ép buộc quan hệ tình dục trái với ý muốn của người khác, thường thông qua bạo lực hoặc đe dọa.
- Bị cướp phá, tàn phá: Nghĩa bóng, chỉ việc bị hủy hoại, cướp bóc hoặc tàn phá một cách dã man (thường dùng cho vùng đất, cảnh quan).
Tính từ:
- Bị cưỡng hiếp: Trạng thái của một người đã trải qua hành vi cưỡng hiếp.
- Bị tàn phá, bị hủy hoại: Dùng để mô tả một khu vực bị phá hủy bởi chiến tranh, thiên tai hoặc hành động tàn bạo.
Ví dụ sử dụng
Động từ (quá khứ):
- She was raped by an armed intruder. (Cô ấy đã bị cưỡng hiếp bởi một kẻ đột nhập có vũ trang.)
- The soldiers raped the village and killed many innocents. (Những người lính đã cướp phá ngôi làng và giết nhiều người vô tội.)
Tính từ:
- The raped countryside lay barren and silent. (Vùng nông thôn bị tàn phá nằm trơ trụi và im lặng.)
- She was a raped victim seeking justice. (Cô ấy là một nạn nhân bị cưỡng hiếp đang tìm kiếm công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be raped of something": bị tước đoạt một thứ gì đó một cách bạo lực.
- The forest was raped of its ancient trees. (Khu rừng đã bị tước đoạt những cây cổ thụ của nó.)
"raped and pillaged": cướp bóc và tàn phá (thường dùng trong lịch sử hoặc văn học).
- The invading army raped and pillaged the entire region. (Đội quân xâm lược đã cướp bóc và tàn phá toàn bộ khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
Rape (danh từ/động từ): hành vi cưỡng hiếp hoặc cướp phá.
- Rape is a serious crime. (Cưỡng hiếp là một tội ác nghiêm trọng.)
Rapist (danh từ): kẻ cưỡng hiếp.
- The rapist was sentenced to life in prison. (Kẻ cưỡng hiếp đã bị kết án tù chung thân.)
Từ đồng nghĩa
- Violated: bị xâm hại, bị vi phạm (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức).
- Her rights were violated. (Quyền lợi của cô ấy đã bị xâm phạm.)
- Despoiled: bị cướp đoạt, bị tàn phá (dùng cho cảnh vật hoặc tài sản).
- The temple was despoiled by invaders. (Ngôi đền đã bị cướp phá bởi quân xâm lược.)
- Assaulted: bị tấn công (thường bao gồm cả tấn công tình dục).
- She was sexually assaulted on the train. (Cô ấy đã bị tấn công tình dục trên tàu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến với "raped" vì đây là dạng quá khứ của động từ "rape".)
Thành ngữ liên quan
- "Rape of the land": sự tàn phá đất đai, cướp bóc tài nguyên một cách bừa bãi.
- The mining company's activities led to the rape of the land. (Hoạt động của công ty khai thác mỏ đã dẫn đến sự tàn phá đất đai.)