raphanus sativus

raphanus sativus

A gardener pulls a fresh raphanus sativus from the soil.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây củ cải: "raphanus sativus" tên khoa học của loài cây nguồn gốc từ lục địa Á-Âu, được trồng rộng rãi củ vị cay, thường được ăn sống. Củ của có thể màu trắng, đỏ, tím hoặc đen, tùy theo giống.

dụ sử dụng
  • (Raphanus sativus thường được gọi là củ cải trong tiếng Anh.)
  • (Củ vị cay của raphanus sativus thêm hương vị cay nồng cho món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raphanus sativus var. sativus": giống củ cải thông thường, củ nhỏ, màu đỏ hoặc trắng.
  • "Raphanus sativus var. niger": giống củ cải đen, thường vị cay mạnh hơn được dùng trong y học cổ truyền.
Biến thể từ gần giống
  • Củ cải (n): tên gọi thông thường của raphanus sativus trong tiếng Việt.
  • Radish (n): tên tiếng Anh của raphanus sativus.
  • Cải củ (n): một tên gọi khác, thường dùng để chỉ các loại củ cải nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Củ cải trắng: loại phổ biếnchâu Á.
  • Củ cải đỏ: loại nhỏ, vỏ đỏ, thường ăn sống.
  • Củ cải đen: loại vỏ đen, thịt trắng, vị cay nồng.
Các cụm từ liên quan
  • Củ cải muối chua: món ăn làm từ raphanus sativus ngâm giấm hoặc muối.
  • củ cải: phần của cây, có thể dùng làm rau ăn.
Thành ngữ liên quan
  • "Ăn củ cải tưởng nhân sâm": thành ngữ chỉ sự nhầm lẫn giữa vật rẻ tiền vật quý giá.
  • "Củ cải đắng": dùng để chỉ điều đó khó chịu hoặc không mong muốn.

Từ chứa "raphanus sativus"