raphaélesque

Học thuật
Thân thiện
raphaélesque

Une peinture raphaélesque montre une scène religieuse avec des couleurs douces.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc theo phong cách của danh họa Phục Hưng Raphael (Ra-pha-en): Từ này mô tả những đặc điểm, phong cách nghệ thuật hoặc tác phẩm mang đậm ảnh hưởng hoặc tương tự như phong cách của họa vĩ đại thời Phục Hưng Raphael (Raffaello Sanzio).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La grâce et l'harmonie de cette peinture sont tout à fait raphaélesques. (Vẻ duyên dáng sự hài hòa của bức tranh này hoàn toàn mang phong cách Ra-pha-en.)
    • On perçoit une influence raphaélesque dans la composition de cette fresque. (Người ta nhận thấy một ảnh hưởng mang phong cách Ra-pha-en trong bố cục của bức bích họa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong phê bình nghệ thuật: Thuật ngữ chuyên môn thường được các nhà phê bình, sử gia nghệ thuật sử dụng để phân tích so sánh các tác phẩm hội họa, điêu khắc hoặc kiến trúc.
    • Une étude raphaélesque des visages. (Một sự nghiên cứu khuôn mặt theo phong cách Ra-pha-en.)
Biến thể từ gần giống
  • Raphaël (danh từ riêng): Raphael, Ra-pha-en (1483-1520), một trong ba bậc thầy vĩ đại của thời kỳ Phục Hưng Ý.
  • Raphaélisme (danh từ): Trường phái Ra-pha-en, phong cách nghệ thuật của Raphael những người theo ông.
Từ đồng nghĩa
  • À la manière de Raphaël: Theo cách thức/lối của Raphael.
  • Qui rappelle Raphaël: Gợi nhớ đến Raphael.
Lưu ý
  • Từ nàymột tính từ xuất phát từ danh từ riêng (Raphaël). Trong tiếng Việt, thường được chuyển ngữ giải thích là "theo phong cách Ra-pha-en".
  • chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử nghệ thuật hoặc phê bình văn hóa, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
raphaélesque

Une peinture raphaélesque montre une scène religieuse avec des couleurs douces.

tính từ
  1. theo phong cách Ra-pha-en