raphaélique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc có phong cách của Raphael (Raffaello Sanzio): Từ này mô tả những tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là hội họa, mang đặc điểm, phong cách hoặc tinh thần của danh họa thời Phục Hưng Raphael.
- Có vẻ đẹp lý tưởng, thanh tao và hài hòa đặc trưng của Raphael: Dùng để chỉ phẩm chất đẹp đẽ, cân đối và duyên dáng, gợi nhớ đến các tác phẩm kinh điển của Raphael.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La grâce raphaélique de cette peinture est évidente. (Vẻ duyên dáng mang phong cách Raphael của bức tranh này thật rõ ràng.)
- On admire la perfection raphaélique de ses compositions. (Người ta ngưỡng mộ sự hoàn hảo mang phong cách Raphael trong các bố cục của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong phê bình nghệ thuật, lịch sử nghệ thuật hoặc văn chương trang trọng để mô tả hoặc so sánh với tiêu chuẩn nghệ thuật cao cấp.
- Une sérénité toute raphaélique se dégage du tableau. (Một sự bình thản hoàn toàn mang chất Raphael toát lên từ bức họa.)
Biến thể và từ gần giống
- Raphaélesque (tính từ): Đây là từ đồng nghĩa, có nghĩa tương tự và thường được dùng thay thế cho "raphaélique". Cả hai đều có nghĩa là "theo phong cách Raphael".
- Un visage aux traits raphaélesques. (Một khuôn mặt có những đường nét mang phong cách Raphael.)
Từ đồng nghĩa
- Classique (cổ điển): Trong ngữ cảnh nghệ thuật, có thể chỉ sự cân đối và hài hòa.
- Harmonieux (hài hòa): Chỉ tính chất cân đối, êm dịu.
- Idéalisé (được lý tưởng hóa): Vì nghệ thuật của Raphael thường thể hiện vẻ đẹp lý tưởng.
Lưu ý
- Từ này không có thành ngữ hoặc cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm vì nó là một tính từ chuyên ngành.
- Đây là một từ có tính học thuật cao, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc thảo luận về nghệ thuật.
- xem raphaélesque