rapid eye movement

rapid eye movement

A person's eyes move quickly beneath their eyelids during rapid eye movement sleep.

Định nghĩa

Danh từ: - Chuyển động mắt nhanh: "rapid eye movement" (viết tắt: REM) một giai đoạn của giấc ngủ, trong đó mắt di chuyển nhanh chóng qua lại dưới mí mắt. Đây giai đoạn thường xảy ra giấc mơ não hoạt động mạnh mẽ, gần giống như khi thức.

dụ sử dụng
  • (Trong giấc ngủ chuyển động mắt nhanh, não hoạt động gần như mạnh mẽ như khi bạn thức.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chuyển động mắt nhanh để hiểu cách giấc mơ được hình thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "REM sleep": giấc ngủ REM (viết tắt của "rapid eye movement sleep").
    • REM sleep is crucial for memory consolidation. (Giấc ngủ REM rất quan trọng cho việc củng cố trí nhớ.)
  • "REM rebound": sự phục hồi giấc ngủ REM sau khi bị thiếu ngủ.
    • After pulling an all-nighter, she experienced REM rebound the next night. (Sau khi thức trắng đêm, ấy trải qua hiện tượng phục hồi giấc ngủ REM vào đêm hôm sau.)
Biến thể từ gần giống
  • REM (danh từ, viết tắt): dạng viết tắt thông dụng của "rapid eye movement".
    • The doctor explained the stages of sleep, including REM. (Bác sĩ giải thích các giai đoạn của giấc ngủ, bao gồm cả REM.)
  • Non-REM sleep (danh từ): giấc ngủ không chuyển động mắt nhanh, gồm các giai đoạn ngủ sâu nhẹ.
    • Non-REM sleep is divided into three stages. (Giấc ngủ không REM được chia thành ba giai đoạn.)
Từ đồng nghĩa
  • REM sleep: giấc ngủ REM (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Paradoxical sleep: giấc ngủ nghịch lý (thuật ngữ chuyên ngành, não hoạt động mạnh nhưng cơ thể liệt tạm thời).
Các cụm từ liên quan
  • Enter REM sleep: bước vào giấc ngủ REM.
    • It usually takes about 90 minutes to enter REM sleep. (Thường mất khoảng 90 phút để bước vào giấc ngủ REM.)
  • REM cycle: chu kỳ REM.
    • A typical night includes four to five REM cycles. (Một đêm điển hình bao gồm bốn đến năm chu kỳ REM.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "rapid eye movement". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học y học.