raplapla

Học thuật
Thân thiện
raplapla

Il se sent raplapla après une longue journée de travail.

Định nghĩa
  1. Tính từ không đổi (thân mật):
    • Kiệt sức, suy sút: Từ "raplapla" là một tính từ không đổi, dùng trong ngôn ngữ thân mật, không trang trọng để diễn tả trạng thái mệt mỏi, kiệt sức hoặc suy nhược về thể chất hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Après cette longue randonnée, je suis complètement raplapla. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi hoàn toàn kiệt sức.)
    • Il a l'air raplapla depuis sa maladie. (Anh ấy trông có vẻ suy sút kể từ sau trận ốm.)
    • Ne lui demande pas de travailler, elle est raplapla aujourd'hui. (Đừng bảo ấy làm việc, hôm nay ấy kiệt sức rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être raplapla": là cụm phổ biến nhất, có nghĩa "trong tình trạng kiệt sức".

    • À la fin de la semaine, tout le monde est raplapla. (Vào cuối tuần, mọi người đều kiệt sức.)
  • "Se sentir raplapla": cảm thấy kiệt sức.

    • Je me sens un peu raplapla, je vais me reposer. (Tôi cảm thấy hơi kiệt sức, tôi sẽ đi nghỉ ngơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatigué(e) (adj): mệt mỏi (từ thông dụng, ít thân mật hơn).
  • Épuisé(e) (adj): kiệt sức, cạn kiệt (nghĩa mạnh hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
  • Crevé(e) (adj - thân mật): mệt nhoài, mệt lử (mức độ thân mật nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • K.O. (adj - thân mật): kiệt sức (viết tắt của "knock-out").
  • Lessivé(e) (adj - thân mật): mệt nhoài, kiệt sức (nghĩa đen: bị giặt sạch).
  • Sur les rotules (loc.adj - thân mật): mệt lả, kiệt sức.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Raplapla" thuộc ngôn ngữ thân mật, suồng sã. Không nên dùng trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính hoặc các tình huống cần sự nghiêm túc.
  • Tính không đổi: Từ này không thay đổi theo giống (đực/cái) hay số (ít/nhiều). Ví dụ:
raplapla

Il se sent raplapla après une longue journée de travail.

tính từ không đổi
  1. (thân mật) kiệt sức, suy sút