raplatir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lại làm cho bẹt, lại đập dẹt: Hành động làm cho một vật đã phẳng hoặc dẹt trở nên phẳng hơn, dẹt hơn nữa bằng cách đè hoặc đập mạnh.
- (Thân mật) Làm kiệt sức, làm suy sút: Khi nói về một người, có nghĩa là làm cho họ mệt mỏi, kiệt sức hoặc tinh thần suy sụp.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a dû raplatir le couvercle pour qu'il ferme correctement. (Anh ấy phải đập dẹt cái nắp lại để nó đóng khít.)
- Cette mauvaise nouvelle l'a complètement raplati. (Tin xấu đó đã làm anh ta hoàn toàn suy sụp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être tout raplati": (thành ngữ, thân mật) ở trong tình trạng kiệt sức, mệt lả hoặc tinh thần suy sụp.
- Après cette longue journée de travail, je suis tout raplati. (Sau ngày làm việc dài đó, tôi kiệt sức rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Aplatir (ngoại động từ): làm bẹt, đập dẹt (nghĩa gốc, không có tiền tố "re-").
- Raplatissement (danh từ): sự làm bẹt lại, sự đập dẹt lại; (nghĩa bóng) sự suy sụp, sự kiệt sức.
Từ đồng nghĩa
- Écraser: đè bẹp, nghiền nát.
- Épuiser: làm kiệt sức.
- Accabler: làm cho suy sụp (về tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào được ghi nhận phổ biến cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Ngoài cụm "être tout raplati" đã nêu ở trên, không có thành ngữ phổ biến nào khác.)
ngoại động từ
- lại làm cho bẹt, lại đập dẹt
- être tout raplati(thân mật) kiệt sức; suy sút