rappahannock river

rappahannock river

The Rappahannock River flows peacefully through the Virginia countryside.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Sông Rappahannock: Một con sông chảy qua miền đông Virginia, Hoa Kỳ, đổ vào vùng Tidewater. Đây một địa danh địa cụ thể, không phải từ vựng thông thường.

dụ sử dụng
  • (Sông Rappahannock một tuyến đường thủy quan trọngVirginia.)
  • (Nhiều trận chiến lịch sử đã diễn ra gần sông Rappahannock trong Nội chiến Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cross the Rappahannock River": vượt qua sông Rappahannock (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc địa ).

    • General Lee's army crossed the Rappahannock River in 1862. (Quân đội của Tướng Lee đã vượt qua sông Rappahannock vào năm 1862.)
  • "the Rappahannock River valley": thung lũng sông Rappahannock.

    • The Rappahannock River valley is known for its scenic beauty. (Thung lũng sông Rappahannock nổi tiếng với vẻ đẹp thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Rappahannock (danh từ riêng): cũng có thể dùng để chỉ khu vực hoặc quận cùng tênVirginia.
    • Rappahannock County is a rural area in Virginia. (Quận Rappahannock một khu vực nông thônVirginia.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông (nói chung): (sông) – nhưng không từ đồng nghĩa cụ thể cho tên riêng này.
  • Địa danh: (đường thủy), (hệ thống sông).
Các cụm từ liên quan
  • Rappahannock River Basin: lưu vực sông Rappahannock.
    • The Rappahannock River Basin supports diverse wildlife. (Lưu vực sông Rappahannock hỗ trợ đa dạng sinh vật hoang dã.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: đây địa danh, không phải từ vựng thông dụng để hình thành thành ngữ.