rappeller
Định nghĩa
Danh từ: Người thực hiện hành động đu dây xuống vách đá hoặc bề mặt gần như thẳng đứng, sử dụng một sợi dây đôi quấn quanh cơ thể và được neo vào một điểm cao.
Ví dụ sử dụng
- (Người đu dây giàu kinh nghiệm đã xuống vách đá một cách dễ dàng.)
- (Mỗi người đu dây phải kiểm tra thiết bị của mình cẩn thận trước khi bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a skilled rappeller": là một người đu dây lành nghề.
- She is a skilled rappeller who has conquered many dangerous cliffs. (Cô ấy là một người đu dây lành nghề, đã chinh phục nhiều vách đá nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Rappel (động từ): hành động đu dây xuống.
- They will rappel down the mountain tomorrow. (Họ sẽ đu dây xuống núi vào ngày mai.)
- Rappelling (danh động từ): môn thể thao hoặc hoạt động đu dây.
- Rappelling requires strength and focus. (Đu dây đòi hỏi sức mạnh và sự tập trung.)
Từ đồng nghĩa
- Abseiler: người đu dây (thuật ngữ phổ biến trong tiếng Anh Anh).
- Cliff descender: người xuống vách đá (cách diễn đạt chung chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rappel down: đu dây xuống.
- The rescue team had to rappel down the building to save the trapped person. (Đội cứu hộ phải đu dây xuống tòa nhà để cứu người bị mắc kẹt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "rappeller". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "take the plunge" (liều lĩnh hành động) mang ý nghĩa tương tự về sự mạo hiểm.
- He decided to take the plunge and become a rappeller. (Anh ấy quyết định liều lĩnh trở thành một người đu dây.)