rapturously

rapturously

He accepted the award rapturously, with a wide smile and tears of joy.

Định nghĩa

Trạng từ: Theo cách thể hiện niềm vui sướng tột độ, say mê, hoặc ngây ngất; một cách hân hoan, cuồng nhiệt.

dụ sử dụng
  • ( ấy mỉm cười một cách hân hoan khi thấy bữa tiệc bất ngờ.)
  • (Khán giả vỗ tay cuồng nhiệt sau buổi biểu diễn.)
  • (Anh ấy nói một cách say mê về chuyến đi núi gần đây của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rapturously happy": cực kỳ hạnh phúc, sung sướng.
    • The couple was rapturously happy on their wedding day. (Cặp đôi ấy cực kỳ hạnh phúc trong ngày cưới.)
  • "Rapturously received": được đón nhận nồng nhiệt.
    • The new album was rapturously received by fans. (Album mới được người hâm mộ đón nhận nồng nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Rapture (danh từ): sự sung sướng tột độ, sự ngây ngất.
    • She was in a state of rapture when she heard the news. ( ấytrong trạng thái ngây ngất khi nghe tin đó.)
  • Rapturous (tính từ): hân hoan, cuồng nhiệt, say mê.
    • The audience gave a rapturous applause. (Khán giả đã dành một tràng vỗ tay cuồng nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ecstatically: một cách ngây ngất, mê ly.
    • He reacted ecstatically to my plan. (Anh ấy phản ứng một cách ngây ngất với kế hoạch của tôi.)
  • Joyfully: một cách vui vẻ, hân hoan.
    • They danced joyfully at the festival. (Họ nhảy múa vui vẻ tại lễ hội.)
  • Passionately: một cách say mê, nồng nhiệt.
    • She spoke passionately about her art. ( ấy nói một cách say mê về nghệ thuật của mình.)
Các cụm từ liên quan
  • To be rapturously in love: yêu say đắm, mệt.
    • They were rapturously in love from the first moment they met. (Họ yêu nhau say đắm ngay từ khoảnh khắc đầu tiên gặp gỡ.)
Thành ngữ liên quan
  • In raptures about something: cực kỳ thích thú, say mê về điều .
    • She was in raptures about the beautiful sunset. ( ấy cực kỳ thích thú trước cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.)